vapes nicotine
Vietnamese_translation
vapes are bad
Vietnamese_translation
vapes online
Vietnamese_translation
vapes legal
Vietnamese_translation
he used to smoke, but now he only vapes occasionally.
Anh ta từng hút thuốc, nhưng bây giờ anh ta chỉ thỉnh thoảng mới dùng vape.
the new law restricts the sale of vapes to minors.
Luật mới hạn chế việc bán vape cho trẻ vị thành niên.
she enjoys the variety of flavors available in vapes.
Cô ấy thích sự đa dạng hương vị có trong vape.
many teens are experimenting with vapes without knowing the risks.
Nhiều thanh thiếu niên đang thử nghiệm vape mà không biết về những rủi ro.
the smell of vapes lingered in the air after the party.
Mùi vape vẫn còn trong không khí sau buổi tiệc.
he's trying to quit vapes and switch to a healthier habit.
Anh ấy đang cố gắng bỏ vape và chuyển sang một thói quen lành mạnh hơn.
the government is debating stricter regulations on vapes.
Chính phủ đang tranh luận về các quy định nghiêm ngặt hơn đối với vape.
disposable vapes are convenient but raise environmental concerns.
Vape dùng một lần tiện lợi nhưng gây ra những lo ngại về môi trường.
she hid her vapes from her parents.
Cô ấy giấu vape của mình khỏi bố mẹ.
he carries a portable charger for his vapes.
Anh ấy mang theo sạc dự phòng cho vape của mình.
the store sells a wide range of vapes and accessories.
Cửa hàng bán nhiều loại vape và phụ kiện.
public health officials are warning about the dangers of vapes.
Các quan chức y tế công cộng đang cảnh báo về những nguy hiểm của vape.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay