vapidnesses abound
những sự tầm thường tràn lan
embrace vapidnesses
chấp nhận những sự tầm thường
avoid vapidnesses
tránh những sự tầm thường
vapidnesses persist
những sự tầm thường vẫn còn
challenge vapidnesses
thách thức những sự tầm thường
recognize vapidnesses
nhận ra những sự tầm thường
vapidnesses overwhelm
những sự tầm thường áp đảo
confront vapidnesses
đối mặt với những sự tầm thường
escape vapidnesses
thoát khỏi những sự tầm thường
vapidnesses define
những sự tầm thường định nghĩa
despite the vapidnesses of the conversation, i tried to stay engaged.
bất chấp những nội dung hời hợt của cuộc trò chuyện, tôi đã cố gắng giữ cho mình tham gia.
the vapidnesses of reality tv often leave viewers unsatisfied.
sự hời hợt của các chương trình truyền hình thực tế thường khiến người xem không hài lòng.
her stories were filled with vapidnesses that failed to capture my interest.
những câu chuyện của cô ấy tràn ngập những nội dung hời hợt mà không thể thu hút sự quan tâm của tôi.
many critics argue that the vapidnesses in modern literature are concerning.
nhiều nhà phê bình cho rằng sự hời hợt trong văn học hiện đại là đáng lo ngại.
we often overlook the vapidnesses in our daily routines.
chúng ta thường bỏ qua những nội dung hời hợt trong thói quen hàng ngày của mình.
the vapidnesses of his remarks made the meeting drag on.
sự hời hợt trong những nhận xét của anh ấy khiến cuộc họp kéo dài.
people seek depth, not vapidnesses, in meaningful conversations.
con người tìm kiếm chiều sâu, không phải sự hời hợt, trong những cuộc trò chuyện ý nghĩa.
her writing was criticized for its vapidnesses and lack of substance.
viết lách của cô ấy bị chỉ trích vì sự hời hợt và thiếu nội dung.
the vapidnesses of social media posts can be overwhelming.
sự hời hợt của các bài đăng trên mạng xã hội có thể quá sức.
in a world full of vapidnesses, authenticity shines through.
trong một thế giới đầy những nội dung hời hợt, sự chân thật tỏa sáng.
vapidnesses abound
những sự tầm thường tràn lan
embrace vapidnesses
chấp nhận những sự tầm thường
avoid vapidnesses
tránh những sự tầm thường
vapidnesses persist
những sự tầm thường vẫn còn
challenge vapidnesses
thách thức những sự tầm thường
recognize vapidnesses
nhận ra những sự tầm thường
vapidnesses overwhelm
những sự tầm thường áp đảo
confront vapidnesses
đối mặt với những sự tầm thường
escape vapidnesses
thoát khỏi những sự tầm thường
vapidnesses define
những sự tầm thường định nghĩa
despite the vapidnesses of the conversation, i tried to stay engaged.
bất chấp những nội dung hời hợt của cuộc trò chuyện, tôi đã cố gắng giữ cho mình tham gia.
the vapidnesses of reality tv often leave viewers unsatisfied.
sự hời hợt của các chương trình truyền hình thực tế thường khiến người xem không hài lòng.
her stories were filled with vapidnesses that failed to capture my interest.
những câu chuyện của cô ấy tràn ngập những nội dung hời hợt mà không thể thu hút sự quan tâm của tôi.
many critics argue that the vapidnesses in modern literature are concerning.
nhiều nhà phê bình cho rằng sự hời hợt trong văn học hiện đại là đáng lo ngại.
we often overlook the vapidnesses in our daily routines.
chúng ta thường bỏ qua những nội dung hời hợt trong thói quen hàng ngày của mình.
the vapidnesses of his remarks made the meeting drag on.
sự hời hợt trong những nhận xét của anh ấy khiến cuộc họp kéo dài.
people seek depth, not vapidnesses, in meaningful conversations.
con người tìm kiếm chiều sâu, không phải sự hời hợt, trong những cuộc trò chuyện ý nghĩa.
her writing was criticized for its vapidnesses and lack of substance.
viết lách của cô ấy bị chỉ trích vì sự hời hợt và thiếu nội dung.
the vapidnesses of social media posts can be overwhelming.
sự hời hợt của các bài đăng trên mạng xã hội có thể quá sức.
in a world full of vapidnesses, authenticity shines through.
trong một thế giới đầy những nội dung hời hợt, sự chân thật tỏa sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay