| số nhiều | vaporings |
vaporing away
bay hơi đi
vaporing clouds
đám mây bay hơi
vaporing process
quá trình bay hơi
vaporing heat
nhiệt bay hơi
vaporing liquid
chất lỏng bay hơi
vaporing surface
bề mặt bay hơi
vaporing effect
hiệu ứng bay hơi
vaporing technique
kỹ thuật bay hơi
vaporing method
phương pháp bay hơi
vaporing phenomenon
hiện tượng bay hơi
the vaporing steam from the kettle filled the kitchen.
hơi nước bốc lên từ ấm đã lấp đầy căn bếp.
she enjoyed the vaporing scent of fresh coffee in the morning.
Cô ấy thích mùi hương bốc lên của cà phê tươi vào buổi sáng.
the vaporing mist created a mystical atmosphere in the forest.
Sương mù bốc lên đã tạo ra một không khí huyền bí trong rừng.
as the soup was vaporing, the aroma filled the entire house.
Khi món súp bốc hơi, hương thơm đã lan tỏa khắp căn nhà.
the vaporing clouds in the sky signaled a change in weather.
Những đám mây bốc lên trên bầu trời báo hiệu sự thay đổi thời tiết.
he watched the vaporing smoke rise from the campfire.
Anh nhìn khói bốc lên từ đống lửa trại.
the vaporing liquid in the test tube indicated a chemical reaction.
Chất lỏng bốc lên trong ống nghiệm cho thấy phản ứng hóa học.
vaporing vapors from the hot springs attract many tourists.
Hơi nước bốc lên từ các suối nước nóng thu hút nhiều khách du lịch.
the vaporing aroma of spices filled the air as she cooked.
Hương thơm bốc lên của các loại gia vị lan tỏa trong không khí khi cô ấy nấu ăn.
he found comfort in the vaporing tea on a cold day.
Anh thấy thoải mái với tách trà bốc hơi trong một ngày lạnh.
vaporing away
bay hơi đi
vaporing clouds
đám mây bay hơi
vaporing process
quá trình bay hơi
vaporing heat
nhiệt bay hơi
vaporing liquid
chất lỏng bay hơi
vaporing surface
bề mặt bay hơi
vaporing effect
hiệu ứng bay hơi
vaporing technique
kỹ thuật bay hơi
vaporing method
phương pháp bay hơi
vaporing phenomenon
hiện tượng bay hơi
the vaporing steam from the kettle filled the kitchen.
hơi nước bốc lên từ ấm đã lấp đầy căn bếp.
she enjoyed the vaporing scent of fresh coffee in the morning.
Cô ấy thích mùi hương bốc lên của cà phê tươi vào buổi sáng.
the vaporing mist created a mystical atmosphere in the forest.
Sương mù bốc lên đã tạo ra một không khí huyền bí trong rừng.
as the soup was vaporing, the aroma filled the entire house.
Khi món súp bốc hơi, hương thơm đã lan tỏa khắp căn nhà.
the vaporing clouds in the sky signaled a change in weather.
Những đám mây bốc lên trên bầu trời báo hiệu sự thay đổi thời tiết.
he watched the vaporing smoke rise from the campfire.
Anh nhìn khói bốc lên từ đống lửa trại.
the vaporing liquid in the test tube indicated a chemical reaction.
Chất lỏng bốc lên trong ống nghiệm cho thấy phản ứng hóa học.
vaporing vapors from the hot springs attract many tourists.
Hơi nước bốc lên từ các suối nước nóng thu hút nhiều khách du lịch.
the vaporing aroma of spices filled the air as she cooked.
Hương thơm bốc lên của các loại gia vị lan tỏa trong không khí khi cô ấy nấu ăn.
he found comfort in the vaporing tea on a cold day.
Anh thấy thoải mái với tách trà bốc hơi trong một ngày lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay