vaporised

[Mỹ]/'veipəraiz/
[Anh]/ˈvepəˌraɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. khiến cho bốc hơi
vi. bốc hơi; khoe khoang

Câu ví dụ

Water vaporises when it boils.

Hơi nước hóa hơi khi sôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay