vaporousnesses

[Mỹ]/ˈveɪpərəsnəsɪz/
[Anh]/ˈveɪpərəsnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc trở thành hơi nước

Cụm từ & Cách kết hợp

vaporousnesses abound

sự phong phú của những sự mờ đục

mystical vaporousnesses

những sự mờ đục huyền bí

ethereal vaporousnesses

những sự mờ đục thanh tú

vaporousnesses of dreams

những sự mờ đục trong giấc mơ

delicate vaporousnesses

những sự mờ đục tinh tế

vaporousnesses in art

những sự mờ đục trong nghệ thuật

vaporousnesses of nature

những sự mờ đục của tự nhiên

vaporousnesses revealed

những sự mờ đục được tiết lộ

vaporousnesses in poetry

những sự mờ đục trong thơ ca

hidden vaporousnesses

những sự mờ đục ẩn giấu

Câu ví dụ

the vaporousnesses of the morning mist created a magical atmosphere.

sự mờ đục của sương mù buổi sáng đã tạo ra một không khí ma thuật.

in poetry, the vaporousnesses of dreams often symbolize hope.

trong thơ ca, sự mờ đục của những giấc mơ thường tượng trưng cho hy vọng.

the artist captured the vaporousnesses of the clouds beautifully.

nghệ sĩ đã khắc họa vẻ mờ đục của những đám mây một cách tuyệt đẹp.

she spoke about the vaporousnesses of love in her latest novel.

cô ấy nói về sự mờ đục của tình yêu trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình.

we marveled at the vaporousnesses of the fog rolling over the hills.

chúng tôi kinh ngạc trước sự mờ đục của sương mù cuộn trên những ngọn đồi.

the vaporousnesses of the steam added to the cozy atmosphere of the café.

sự mờ đục của hơi nước đã góp phần tạo nên không khí ấm cúng của quán cà phê.

his thoughts were filled with the vaporousnesses of uncertainty.

tâm trí anh tràn ngập sự mờ đục của sự không chắc chắn.

the vaporousnesses of the evening sky were breathtaking.

sự mờ đục của bầu trời buổi tối thật ngoạn mục.

in her artwork, she explored the vaporousnesses of memory and time.

trong tác phẩm nghệ thuật của mình, cô ấy khám phá sự mờ đục của ký ức và thời gian.

the vaporousnesses of the incense created a tranquil setting for meditation.

sự mờ đục của hương trầm đã tạo ra một không gian yên bình cho thiền định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay