vaporss

[Mỹ]/ˈveɪpəz/
[Anh]/ˈveɪpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hơi nước; hơi; cái gì đó không có thực; người khoe khoang; ảo tưởng; chất hít vào (trong y học); nỗi buồn (cổ xưa)
v.khoe khoang; bay hơi (ngôi thứ ba số ít)

Cụm từ & Cách kết hợp

water vapors

hơi nước

toxic vapors

hơi độc

chemical vapors

hơi hóa chất

foul vapors

hơi có mùi khó chịu

aromatic vapors

hơi thơm

volatile vapors

hơi dễ bay hơi

smoke vapors

hơi khói

steam vapors

hơi nước (từ hơi nước sôi)

organic vapors

hơi hữu cơ

harmful vapors

hơi gây hại

Câu ví dụ

the vapors from the boiling pot filled the kitchen.

Khói bốc lên từ nồi đang sôi đã lấp đầy căn bếp.

inhaling the vapors can be harmful to your health.

Việc hít phải khói có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.

the vapors rose into the air, creating a mist.

Khói bốc lên vào không khí, tạo thành một làn sương.

he enjoyed the sweet vapors of the scented candle.

Anh ấy thích những làn khói thơm ngát từ ngọn nến thơm.

the factory released vapors that caused a strong odor.

Nhà máy thải ra khói gây ra mùi khó chịu.

vapors from the chemicals can be seen in the laboratory.

Khói từ các hóa chất có thể nhìn thấy trong phòng thí nghiệm.

some plants release vapors that can repel insects.

Một số loại cây giải phóng khói có thể xua đuổi côn trùng.

she noticed the vapors swirling around the hot springs.

Cô ấy nhận thấy khói cuộn quanh những mạch nước nóng.

the vapors condensed on the cold glass surface.

Khói ngưng tụ trên bề mặt kính lạnh.

vapors of alcohol can be dangerous if inhaled.

Khói của rượu có thể nguy hiểm nếu hít phải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay