varicellas

[Mỹ]/ˌværɪˈsɛlə/
[Anh]/ˌværɪˈsɛlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bệnh virut lây nhiễm gây sốt nhẹ và phát ban với các đốm trở thành mụn nước ngứa

Cụm từ & Cách kết hợp

varicella vaccine

vắc-xin varicella

varicella infection

nhiễm varicella

varicella symptoms

triệu chứng varicella

varicella outbreak

bùng phát varicella

varicella treatment

điều trị varicella

varicella complications

biến chứng varicella

varicella rash

phát ban varicella

varicella exposure

tiếp xúc với varicella

varicella immunity

miễn dịch varicella

varicella prevention

phòng ngừa varicella

Câu ví dụ

varicella is commonly known as chickenpox.

bệnh thủy đậu thường được biết đến như là bệnh đậu mùa gà.

vaccination can prevent varicella in children.

vắc xin có thể ngăn ngừa bệnh đậu mùa gà ở trẻ em.

symptoms of varicella include an itchy rash.

các triệu chứng của bệnh đậu mùa gà bao gồm phát ban ngứa.

varicella can lead to complications in adults.

bệnh đậu mùa gà có thể dẫn đến các biến chứng ở người lớn.

it's important to recognize varicella early.

việc nhận biết bệnh đậu mùa gà sớm là rất quan trọng.

varicella spreads easily among unvaccinated individuals.

bệnh đậu mùa gà lây lan dễ dàng giữa những người chưa được tiêm chủng.

children usually recover from varicella without issues.

trẻ em thường hồi phục sau bệnh đậu mùa gà mà không gặp vấn đề gì.

healthcare providers recommend varicella vaccination.

các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe khuyến nghị tiêm vắc xin đậu mùa gà.

varicella can cause severe illness in immunocompromised patients.

bệnh đậu mùa gà có thể gây ra bệnh nghiêm trọng ở những bệnh nhân suy giảm hệ miễn dịch.

educating parents about varicella is crucial.

việc giáo dục các bậc cha mẹ về bệnh đậu mùa gà là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay