the garden was variegatedly planted with flowers of every color.
Vườn được trồng xen kẽ với các loại hoa đủ màu sắc.
the mosaic was variegatedly designed using thousands of colored tiles.
Tấm khảm được thiết kế xen kẽ bằng hàng nghìn viên gạch màu sắc.
the artist's canvas was variegatedly painted in vibrant hues.
Chân dung của nghệ sĩ được vẽ xen kẽ với những tông màu sặc sỡ.
the walls were variegatedly decorated with intricate patterns.
Tường được trang trí xen kẽ với những họa tiết tinh xảo.
the facade of the building was variegatedly illuminated at night.
Mặt tiền của tòa nhà được chiếu sáng xen kẽ vào ban đêm.
the fabric was variegatedly woven with multiple thread colors.
Vải được dệt xen kẽ với nhiều màu chỉ khác nhau.
the park was variegatedly landscaped with various trees and shrubs.
Công viên được thiết kế cảnh quan xen kẽ với nhiều loại cây và bụi cây.
the ceiling was variegatedly painted with elaborate murals.
Tường nhà được sơn xen kẽ với những bức tranh tường phức tạp.
the pathway was variegatedly tiled in a geometric pattern.
Con đường được lát gạch theo mẫu hình học xen kẽ.
the manuscript was variegatedly illuminated with gold and silver.
Bản thảo được trang trí xen kẽ bằng vàng và bạc.
the dress was variegatedly embroidered with colorful thread.
Áo dài được thêu xen kẽ với chỉ màu sắc.
the curtains were variegatedly patterned with floral designs.
Rèm cửa được in họa tiết hoa xen kẽ.
the garden was variegatedly planted with flowers of every color.
Vườn được trồng xen kẽ với các loại hoa đủ màu sắc.
the mosaic was variegatedly designed using thousands of colored tiles.
Tấm khảm được thiết kế xen kẽ bằng hàng nghìn viên gạch màu sắc.
the artist's canvas was variegatedly painted in vibrant hues.
Chân dung của nghệ sĩ được vẽ xen kẽ với những tông màu sặc sỡ.
the walls were variegatedly decorated with intricate patterns.
Tường được trang trí xen kẽ với những họa tiết tinh xảo.
the facade of the building was variegatedly illuminated at night.
Mặt tiền của tòa nhà được chiếu sáng xen kẽ vào ban đêm.
the fabric was variegatedly woven with multiple thread colors.
Vải được dệt xen kẽ với nhiều màu chỉ khác nhau.
the park was variegatedly landscaped with various trees and shrubs.
Công viên được thiết kế cảnh quan xen kẽ với nhiều loại cây và bụi cây.
the ceiling was variegatedly painted with elaborate murals.
Tường nhà được sơn xen kẽ với những bức tranh tường phức tạp.
the pathway was variegatedly tiled in a geometric pattern.
Con đường được lát gạch theo mẫu hình học xen kẽ.
the manuscript was variegatedly illuminated with gold and silver.
Bản thảo được trang trí xen kẽ bằng vàng và bạc.
the dress was variegatedly embroidered with colorful thread.
Áo dài được thêu xen kẽ với chỉ màu sắc.
the curtains were variegatedly patterned with floral designs.
Rèm cửa được in họa tiết hoa xen kẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay