varietal

[Mỹ]/vəˈraɪ.ɪ.təl/
[Anh]/vəˈraɪ.ɪ.təl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến một loại nào đó; đặc trưng của một loại cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

varietal wine

rượu vang theo giống

varietal grape

bắp cải nho theo giống

varietal selection

chọn giống

varietal classification

phân loại theo giống

varietal characteristics

đặc điểm của giống

varietal blend

pha trộn theo giống

varietal diversity

đa dạng giống

varietal expression

biểu hiện của giống

varietal origin

xuất xứ giống

varietal profile

hồ sơ giống

Câu ví dụ

the winery specializes in a single varietal of wine.

nghệ thuật làm rượu vang chuyên về một giống nho duy nhất.

each varietal has its own unique flavor profile.

mỗi giống nho có hương vị đặc trưng riêng.

she prefers a varietal that pairs well with seafood.

Cô thích một giống nho kết hợp tốt với hải sản.

understanding varietals can enhance your wine tasting experience.

Hiểu về các giống nho có thể nâng cao trải nghiệm nếm rượu của bạn.

he is knowledgeable about the varietals used in the region.

Anh ấy am hiểu về các giống nho được sử dụng trong vùng.

this varietal is known for its deep color and rich tannins.

giống nho này nổi tiếng với màu sắc đậm và tannin phong phú.

varietal selection is crucial for making high-quality wines.

việc lựa chọn giống nho rất quan trọng để làm ra những loại rượu vang chất lượng cao.

the tasting event featured a variety of varietals.

sự kiện nếm rượu giới thiệu nhiều giống nho khác nhau.

she learned about the characteristics of each varietal.

Cô ấy tìm hiểu về đặc điểm của từng giống nho.

choosing the right varietal can elevate a meal.

việc lựa chọn giống nho phù hợp có thể nâng tầm một bữa ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay