variometers

[Mỹ]/ˌveəriˈɒmɪtə/
[Anh]/ˌveəriˈɑːmɪtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dụng cụ để đo sự biến đổi trong áp suất hoặc độ cảm; một thiết bị để đo sự thay đổi áp suất khí quyển; một dụng cụ được sử dụng để đo độ lệch từ tính

Cụm từ & Cách kết hợp

variometer reading

đọc số variometer

variometer calibration

hiệu chỉnh variometer

variometer display

màn hình variometer

variometer settings

cài đặt variometer

variometer adjustment

điều chỉnh variometer

variometer function

chức năng variometer

variometer usage

sử dụng variometer

variometer installation

lắp đặt variometer

variometer performance

hiệu suất variometer

variometer indicator

chỉ báo variometer

Câu ví dụ

the variometer helps pilots monitor altitude changes.

variometer giúp phi công theo dõi sự thay đổi độ cao.

using a variometer can improve your gliding performance.

sử dụng variometer có thể cải thiện hiệu suất lướt của bạn.

a variometer is essential for soaring enthusiasts.

variometer là điều cần thiết cho những người đam mê lướt.

he adjusted the variometer during the flight.

anh ấy đã điều chỉnh variometer trong suốt chuyến bay.

understanding how a variometer works is crucial for pilots.

hiểu cách variometer hoạt động là rất quan trọng đối với phi công.

the variometer indicates whether to climb or descend.

variometer cho biết nên bay lên hay hạ xuống.

she checked the variometer before taking off.

cô ấy đã kiểm tra variometer trước khi cất cánh.

a digital variometer provides precise readings.

variometer kỹ thuật số cung cấp các số đọc chính xác.

many gliders are equipped with a variometer.

nhiều tàu lượi được trang bị variometer.

the variometer showed a steady climb rate.

variometer cho thấy tốc độ tăng độ cao ổn định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay