varnisher

[US]/[ˈvɑːnɪʃə]/
[UK]/[ˈvɑːrnɪʃər]/

Translation

n. Một người phết sơn phủ; Một người sản xuất hoặc bán sơn phủ.
Word Forms
số nhiềuvarnishers

Phrases & Collocations

the varnisher

người phủ sơn

skilled varnisher

người phủ sơn có tay nghề

varnisher's tools

các công cụ của người phủ sơn

hired a varnisher

thuê một người phủ sơn

varnishers working

các người phủ sơn đang làm việc

experienced varnisher

người phủ sơn có kinh nghiệm

young varnisher

người phủ sơn trẻ

varnisher applying

người phủ sơn đang thi công

local varnisher

người phủ sơn địa phương

Example Sentences

the experienced varnisher carefully applied the finish to the antique table.

Người phủ sơn có kinh nghiệm đã cẩn thận phủ lớp hoàn thiện lên chiếc bàn cổ.

he worked as a varnisher in a furniture factory for many years.

Ông đã làm việc với tư cách là người phủ sơn tại một nhà máy sản xuất đồ nội thất trong nhiều năm.

the varnisher used a spray gun to apply a smooth, even coat.

Người phủ sơn đã sử dụng súng phun sơn để phủ một lớp mỏng đều và mịn.

a skilled varnisher can create a beautiful, protective layer on wood.

Một người phủ sơn có tay nghề có thể tạo ra một lớp phủ đẹp và bảo vệ trên gỗ.

the varnisher mixed the stain and varnish to achieve the desired color.

Người phủ sơn đã trộn nước sơn và lớp phủ để đạt được màu sắc mong muốn.

she hired a professional varnisher to refinish her grandfather's chair.

Cô đã thuê một người phủ sơn chuyên nghiệp để đánh lại lớp phủ cho chiếc ghế của ông nội cô.

the varnisher’s tools included brushes, spray guns, and rags.

Các công cụ của người phủ sơn bao gồm bàn chải, súng phun sơn và các miếng vải lau.

proper ventilation is essential when a varnisher is working with solvents.

Thông gió đúng cách là rất cần thiết khi người phủ sơn làm việc với các dung môi.

the varnisher inspected the surface for imperfections before applying the coat.

Người phủ sơn đã kiểm tra bề mặt để phát hiện các khuyết tật trước khi phủ lớp sơn.

he was a meticulous varnisher, known for his attention to detail.

Ông là một người phủ sơn cẩn thận, được biết đến với sự chú ý đến chi tiết.

the varnisher applied several thin coats rather than one thick coat.

Người phủ sơn đã phủ nhiều lớp mỏng thay vì một lớp dày.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now