vasoconstrictor

[Mỹ]/ˌveɪ.zəʊ.kənˈstrɪk.tər/
[Anh]/ˌveɪ.soʊ.kənˈstrɪk.tɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất gây ra sự thu hẹp của mạch máu; một dây thần kinh gây ra sự co lại của mạch máu; một loại thuốc gây ra sự co lại của mạch máu
adj. liên quan đến sự thu hẹp của mạch máu

Cụm từ & Cách kết hợp

vasoconstrictor agent

thuốc co mạch

vasoconstrictor response

phản ứng co mạch

vasoconstrictor drug

thuốc co mạch

vasoconstrictor effect

hiệu ứng co mạch

vasoconstrictor mechanism

cơ chế co mạch

vasoconstrictor action

tác dụng co mạch

vasoconstrictor therapy

liệu pháp co mạch

vasoconstrictor reflex

phản xạ co mạch

vasoconstrictor substance

chất co mạch

Câu ví dụ

the medication acts as a vasoconstrictor, helping to reduce blood flow.

thuốc có tác dụng co mạch, giúp giảm lưu lượng máu.

vasoconstrictors are often used in emergency medicine to stabilize blood pressure.

thuốc co mạch thường được sử dụng trong y học cấp cứu để ổn định huyết áp.

understanding how vasoconstrictors work is essential for pharmacology students.

hiểu cách thức hoạt động của thuốc co mạch là điều cần thiết đối với sinh viên chuyên ngành dược phẩm.

some natural substances can act as vasoconstrictors in the body.

một số chất tự nhiên có thể hoạt động như thuốc co mạch trong cơ thể.

doctors may prescribe a vasoconstrictor to treat certain types of headaches.

bác sĩ có thể kê đơn thuốc co mạch để điều trị một số loại đau đầu nhất định.

vasoconstrictors can help improve circulation in patients with vascular conditions.

thuốc co mạch có thể giúp cải thiện lưu thông máu ở những bệnh nhân có bệnh lý mạch máu.

excessive use of vasoconstrictors can lead to adverse side effects.

sử dụng quá nhiều thuốc co mạch có thể dẫn đến các tác dụng phụ bất lợi.

research is ongoing to find safer vasoconstrictors for clinical use.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để tìm ra các loại thuốc co mạch an toàn hơn để sử dụng lâm sàng.

vasoconstrictors can be administered through various routes, including injection.

thuốc co mạch có thể được sử dụng qua nhiều đường khác nhau, bao gồm cả tiêm.

patients should be monitored closely when receiving vasoconstrictor therapy.

bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ khi đang điều trị bằng thuốc co mạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay