vasoactive drug
thuốc hoạt động mạch máu
vasoactive agent
chất hoạt động mạch máu
vasoactive response
phản ứng hoạt động mạch máu
vasoactive therapy
liệu pháp hoạt động mạch máu
vasoactive substance
chất vasoactive
vasoactive effect
tác dụng hoạt động mạch máu
vasoactive signaling
tín hiệu hoạt động mạch máu
vasoactive properties
tính chất hoạt động mạch máu
vasoactive influences
ảnh hưởng hoạt động mạch máu
vasoactive modulation
điều biến hoạt động mạch máu
vasoactive substances can influence blood pressure.
các chất vasoactive có thể ảnh hưởng đến huyết áp.
doctors often use vasoactive drugs in critical care.
các bác sĩ thường sử dụng thuốc vasoactive trong chăm sóc đặc biệt.
understanding vasoactive mechanisms is essential for treatment.
hiểu cơ chế vasoactive là điều cần thiết cho điều trị.
vasoactive agents can help manage heart conditions.
các chất vasoactive có thể giúp kiểm soát các bệnh về tim.
research on vasoactive effects continues to evolve.
nghiên cứu về các tác động vasoactive tiếp tục phát triển.
vasoactive responses are crucial during surgery.
các phản ứng vasoactive rất quan trọng trong phẫu thuật.
patients may require vasoactive support in shock.
bệnh nhân có thể cần hỗ trợ vasoactive trong tình trạng sốc.
vasoactive therapy can improve organ perfusion.
liệu pháp vasoactive có thể cải thiện tưới máu cơ quan.
monitoring vasoactive drug levels is important.
việc theo dõi mức độ thuốc vasoactive là quan trọng.
vasoactive properties are examined in pharmacology studies.
các tính chất vasoactive được nghiên cứu trong các nghiên cứu về dược lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay