vasto

[Mỹ]/ˈvæstəʊ/
[Anh]/ˈvæstoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

vasto area

vasto landscape

vasto expanse

vasto territory

vasto region

vasto desert

vasto ocean

vasto plain

vasto wilderness

vasto vista

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay