vasto area
diện tích rộng lớn
vasto landscape
khung cảnh rộng lớn
vasto expanse
lãnh thổ rộng lớn
vasto territory
lãnh thổ rộng lớn
vasto region
khu vực rộng lớn
vasto desert
sa mạc rộng lớn
vasto ocean
đại dương rộng lớn
vasto plain
đồng bằng rộng lớn
vasto wilderness
vùng hoang dã rộng lớn
vasto vista
khung cảnh bao la
vasto area
diện tích rộng lớn
vasto landscape
khung cảnh rộng lớn
vasto expanse
lãnh thổ rộng lớn
vasto territory
lãnh thổ rộng lớn
vasto region
khu vực rộng lớn
vasto desert
sa mạc rộng lớn
vasto ocean
đại dương rộng lớn
vasto plain
đồng bằng rộng lớn
vasto wilderness
vùng hoang dã rộng lớn
vasto vista
khung cảnh bao la
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay