vaunts its strength
khoe mạnh mẽ
vaunts her skills
khoe kỹ năng của cô ấy
vaunts their achievements
khoe những thành tựu của họ
vaunts his talent
khoe tài năng của anh ấy
vaunts its features
khoe những tính năng của nó
vaunts her beauty
khoe vẻ đẹp của cô ấy
vaunts their success
khoe thành công của họ
vaunts its design
khoe thiết kế của nó
vaunts his knowledge
khoe kiến thức của anh ấy
vaunts its history
khoe lịch sử của nó
he vaunts his achievements to impress others.
anh ta khoe khoang về những thành tựu của mình để gây ấn tượng với người khác.
she vaunts her skills in front of her peers.
cô ấy khoe những kỹ năng của mình trước đồng nghiệp.
the company vaunts its innovative products in advertisements.
công ty khoe những sản phẩm sáng tạo của mình trong quảng cáo.
he often vaunts about his travels around the world.
anh ta thường khoe khoang về những chuyến đi vòng quanh thế giới của mình.
she vaunts her knowledge of classical music.
cô ấy khoe kiến thức về âm nhạc cổ điển của mình.
the athlete vaunts his records to gain fame.
vận động viên khoe những kỷ lục của mình để đạt được danh tiếng.
they vaunt their charity work to attract donations.
họ khoe những hoạt động từ thiện của mình để thu hút quyên góp.
he vaunts his connections in the industry.
anh ta khoe những mối quan hệ của mình trong ngành.
she vaunts her cooking skills at family gatherings.
cô ấy khoe những kỹ năng nấu nướng của mình tại các buổi tụ họp gia đình.
the author vaunts her bestseller status in interviews.
tác giả khoe danh hiệu sách bán chạy nhất của cô ấy trong các cuộc phỏng vấn.
vaunts its strength
khoe mạnh mẽ
vaunts her skills
khoe kỹ năng của cô ấy
vaunts their achievements
khoe những thành tựu của họ
vaunts his talent
khoe tài năng của anh ấy
vaunts its features
khoe những tính năng của nó
vaunts her beauty
khoe vẻ đẹp của cô ấy
vaunts their success
khoe thành công của họ
vaunts its design
khoe thiết kế của nó
vaunts his knowledge
khoe kiến thức của anh ấy
vaunts its history
khoe lịch sử của nó
he vaunts his achievements to impress others.
anh ta khoe khoang về những thành tựu của mình để gây ấn tượng với người khác.
she vaunts her skills in front of her peers.
cô ấy khoe những kỹ năng của mình trước đồng nghiệp.
the company vaunts its innovative products in advertisements.
công ty khoe những sản phẩm sáng tạo của mình trong quảng cáo.
he often vaunts about his travels around the world.
anh ta thường khoe khoang về những chuyến đi vòng quanh thế giới của mình.
she vaunts her knowledge of classical music.
cô ấy khoe kiến thức về âm nhạc cổ điển của mình.
the athlete vaunts his records to gain fame.
vận động viên khoe những kỷ lục của mình để đạt được danh tiếng.
they vaunt their charity work to attract donations.
họ khoe những hoạt động từ thiện của mình để thu hút quyên góp.
he vaunts his connections in the industry.
anh ta khoe những mối quan hệ của mình trong ngành.
she vaunts her cooking skills at family gatherings.
cô ấy khoe những kỹ năng nấu nướng của mình tại các buổi tụ họp gia đình.
the author vaunts her bestseller status in interviews.
tác giả khoe danh hiệu sách bán chạy nhất của cô ấy trong các cuộc phỏng vấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay