eat vegies
Anh nên ăn rau
fresh vegies
Rau tươi
organic vegies
Rau hữu cơ
cooking vegies
Rau đang nấu
garden vegies
Rau từ vườn
raw vegies
Rau sống
steamed vegies
Rau hấp
chopped vegies
Rau đã thái
mixed vegies
Rau trộn
fresh vegies are essential for a healthy diet.
Rau củ tươi là cần thiết cho chế độ ăn uống lành mạnh.
i grow organic vegies in my backyard garden.
Tôi trồng rau củ hữu cơ trong vườn sau nhà mình.
these frozen vegies are convenient for quick meals.
Các loại rau củ đông lạnh này rất tiện lợi cho các bữa ăn nhanh.
the farmers market has the freshest seasonal vegies.
Chợ nông sản có những loại rau củ theo mùa tươi nhất.
kids often refuse to eat their green vegies.
Các em nhỏ thường từ chối ăn rau xanh của mình.
colorful vegies provide important vitamins and minerals.
Rau củ màu sắc cung cấp các vitamin và khoáng chất quan trọng.
i prefer steaming my vegies instead of frying them.
Tôi thích hấp rau củ thay vì chiên chúng.
my grandmother's vegetable soup uses fresh garden vegies.
Nồi canh rau củ của bà tôi sử dụng rau củ tươi từ vườn.
reducing meat consumption means eating more vegies.
Giảm tiêu thụ thịt có nghĩa là ăn nhiều rau củ hơn.
crispy raw vegies make a healthy snack option.
Rau củ sống giòn tan là một lựa chọn ăn nhẹ lành mạnh.
you should wash all vegies thoroughly before cooking.
Bạn nên rửa sạch tất cả rau củ trước khi nấu.
roasted vegies bring out their natural sweetness.
Rau củ nướng làm bật lên vị ngọt tự nhiên của chúng.
canned vegies are budget-friendly but less nutritious.
Rau củ hộp rất tiết kiệm nhưng ít dinh dưỡng hơn.
local vegies support sustainable agriculture in your community.
Rau củ địa phương hỗ trợ nông nghiệp bền vững trong cộng đồng của bạn.
eat vegies
Anh nên ăn rau
fresh vegies
Rau tươi
organic vegies
Rau hữu cơ
cooking vegies
Rau đang nấu
garden vegies
Rau từ vườn
raw vegies
Rau sống
steamed vegies
Rau hấp
chopped vegies
Rau đã thái
mixed vegies
Rau trộn
fresh vegies are essential for a healthy diet.
Rau củ tươi là cần thiết cho chế độ ăn uống lành mạnh.
i grow organic vegies in my backyard garden.
Tôi trồng rau củ hữu cơ trong vườn sau nhà mình.
these frozen vegies are convenient for quick meals.
Các loại rau củ đông lạnh này rất tiện lợi cho các bữa ăn nhanh.
the farmers market has the freshest seasonal vegies.
Chợ nông sản có những loại rau củ theo mùa tươi nhất.
kids often refuse to eat their green vegies.
Các em nhỏ thường từ chối ăn rau xanh của mình.
colorful vegies provide important vitamins and minerals.
Rau củ màu sắc cung cấp các vitamin và khoáng chất quan trọng.
i prefer steaming my vegies instead of frying them.
Tôi thích hấp rau củ thay vì chiên chúng.
my grandmother's vegetable soup uses fresh garden vegies.
Nồi canh rau củ của bà tôi sử dụng rau củ tươi từ vườn.
reducing meat consumption means eating more vegies.
Giảm tiêu thụ thịt có nghĩa là ăn nhiều rau củ hơn.
crispy raw vegies make a healthy snack option.
Rau củ sống giòn tan là một lựa chọn ăn nhẹ lành mạnh.
you should wash all vegies thoroughly before cooking.
Bạn nên rửa sạch tất cả rau củ trước khi nấu.
roasted vegies bring out their natural sweetness.
Rau củ nướng làm bật lên vị ngọt tự nhiên của chúng.
canned vegies are budget-friendly but less nutritious.
Rau củ hộp rất tiết kiệm nhưng ít dinh dưỡng hơn.
local vegies support sustainable agriculture in your community.
Rau củ địa phương hỗ trợ nông nghiệp bền vững trong cộng đồng của bạn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now