vehemences

[Mỹ]/'vi:iməns/
[Anh]/ˈviɪməns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự nhiệt huyết; cường độ

Cụm từ & Cách kết hợp

expressed with vehemence

diễn đạt một cách mạnh mẽ

Câu ví dụ

the vehemence of anger

sự mãnh liệt của sự tức giận

None the less did the old legitimist parties assail the Revolution of 1830 with all the vehemence which arises from false reasoning.

Tuy nhiên, các đảng phái hợp pháp cũ vẫn tấn công cuộc Cách mạng năm 1830 bằng tất cả sự cuồng nhiệt bắt nguồn từ những lý luận sai lầm.

She argued with great vehemence.

Cô ấy tranh luận với sự mãnh liệt lớn.

His vehemence in expressing his opinions can be overwhelming.

Sự mãnh liệt của anh ấy trong việc bày tỏ ý kiến ​​có thể quá sức.

The teacher spoke with vehemence to get the students' attention.

Giáo viên đã nói với sự mãnh liệt để thu hút sự chú ý của học sinh.

The protestors shouted with vehemence against the new policy.

Những người biểu tình đã hét lên với sự mãnh liệt chống lại chính sách mới.

Her vehemence in defending her beliefs was admirable.

Sự mãnh liệt của cô ấy trong việc bảo vệ niềm tin của mình thật đáng ngưỡng mộ.

The politician's speech was filled with vehemence and passion.

Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập sự mãnh liệt và đam mê.

He expressed his disappointment with vehemence.

Anh ấy bày tỏ sự thất vọng của mình với sự mãnh liệt.

The debate was marked by vehemence on both sides.

Cuộc tranh luận được đánh dấu bởi sự mãnh liệt ở cả hai bên.

The fans cheered with vehemence for their favorite team.

Những người hâm mộ đã cổ vũ với sự mãnh liệt cho đội bóng yêu thích của họ.

She spoke with vehemence about the importance of education.

Cô ấy đã nói với sự mãnh liệt về tầm quan trọng của giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay