veilers

[Mỹ]/ˈveɪləz/
[Anh]/ˈveɪlərz/

Dịch

n. những thứ che đậy hoặc bao phủ; dạng số nhiều của veiler
v. dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại của veiler; che đậy hoặc che giấu bằng khăn che mặt

Cụm từ & Cách kết hợp

the veilers

những kẻ che đậy

mysterious veilers

những kẻ che đậy bí ẩn

hidden veilers

những kẻ che đậy ẩn mình

silent veilers

những kẻ che đậy im lặng

veilers of truth

những kẻ che đậy sự thật

veilers of lies

những kẻ che đậy dối trá

dark veilers

những kẻ che đậy bóng tối

faceless veilers

những kẻ che đậy vô danh

veilers in shadows

những kẻ che đậy trong bóng tối

secret veilers

những kẻ che đậy bí mật

Câu ví dụ

the cathedral's veilers created an atmosphere of mystery.

Những tấm che của nhà thờ đã tạo ra một không khí bí ẩn.

photographers often use veilers to soften harsh lighting.

Các nhiếp ảnh gia thường sử dụng tấm che để làm mềm ánh sáng gay gắt.

the veilers in the laboratory protect sensitive equipment.

Những tấm che trong phòng thí nghiệm bảo vệ thiết bị nhạy cảm.

security veilers obscured the identity of the suspects.

Những tấm che an ninh đã che giấu danh tính của những đối tượng tình nghi.

wedding veilers add elegance to bridal attire.

Tấm che đám cưới thêm sự thanh lịch cho trang phục cô dâu.

the museum placed veilers over ancient artifacts.

Nhà bảo tàng đặt tấm che lên các hiện vật cổ đại.

mist veilers drifted across the morning landscape.

Những tấm che sương mù trôi dạt trên toàn cảnh buổi sáng.

the scientist adjusted the veilers on the microscope.

Nhà khoa học điều chỉnh tấm che trên kính hiển vi.

fog veilers reduced visibility on the highway.

Những tấm che sương mù làm giảm khả năng hiển thị trên đường cao tốc.

the queen's veilers were made of delicate lace.

Những tấm che của nữ hoàng được làm từ ren tinh xảo.

privacy veilers are commonly used in urban areas.

Tấm che bảo mật thường được sử dụng ở các khu vực đô thị.

digital veilers protect user anonymity online.

Tấm che kỹ thuật số bảo vệ sự ẩn danh của người dùng trực tuyến.

the artist used metaphorical veilers in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng những tấm che ẩn dụ trong bức tranh.

sandstorm veilers covered the entire desert city.

Những tấm che bão cát bao phủ toàn bộ thành phố sa mạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay