velars

[Mỹ]/[ˈvelər]/
[Anh]/[ˈvelər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Âm thanh phát ra từ phía sau miệng, gần vòm mềm; Một nguyên âm được tạo ra ở phía sau miệng.
adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến vòm mềm.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying velars

nghiên cứu âm vị vẹt

analyzing velars

phân tích âm vị vẹt

velars exist

âm vị vẹt tồn tại

velar consonants

nguyên âm vẹt

identifying velars

xác định âm vị vẹt

velars produced

âm vị vẹt được tạo ra

velar articulation

tạo âm vẹt

velars shifted

âm vị vẹt dịch chuyển

velars involved

âm vị vẹt liên quan

velars compared

so sánh âm vị vẹt

Câu ví dụ

the linguist analyzed the distribution of velars in the language.

Nhà ngôn ngữ học đã phân tích sự phân bố của âm vị vẹt trong ngôn ngữ.

velars are produced further back in the mouth than other consonants.

Âm vị vẹt được tạo ra ở phía sau miệng hơn các nguyên âm khác.

the phonetician focused on the acoustic properties of velar stops.

Nhà âm học đã tập trung vào các đặc tính âm thanh của âm tắc vẹt.

some languages lack velars in their phonetic inventory.

Một số ngôn ngữ thiếu âm vị vẹt trong kho ngữ âm của chúng.

the child struggled to pronounce the velar consonant correctly.

Đứa trẻ gặp khó khăn trong việc phát âm chính xác nguyên âm vẹt.

velar nasal sounds are common in languages like french and polish.

Các âm mũi vẹt phổ biến trong các ngôn ngữ như tiếng Pháp và tiếng Ba Lan.

the study investigated the articulatory features of velar sounds.

Nghiên cứu điều tra các đặc điểm tạo âm của âm vẹt.

comparing velars across languages reveals interesting phonetic variations.

So sánh các âm vị vẹt giữa các ngôn ngữ cho thấy những biến thể âm vị học thú vị.

the speaker's articulation of velars was clear and precise.

Cách phát âm của người nói về âm vị vẹt rõ ràng và chính xác.

the research examined the perceptual identification of velar consonants.

Nghiên cứu kiểm tra việc nhận biết âm vị vẹt.

a key characteristic of velars is their place of articulation.

Một đặc điểm quan trọng của âm vị vẹt là nơi tạo âm của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay