veld

[Mỹ]/vɛld/
[Anh]/vɛld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Nam Phi) đồng cỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

open veld

đồng cỏ mở

veld fire

cháy đồng cỏ

veld animals

động vật đồng cỏ

veld grass

cỏ đồng cỏ

veld ecosystem

hệ sinh thái đồng cỏ

veld species

loài đồng cỏ

veld landscape

khung cảnh đồng cỏ

veld region

khu vực đồng cỏ

veld habitat

môi trường sống đồng cỏ

veld vegetation

thảm thực vật đồng cỏ

Câu ví dụ

the vast veld is home to many species of wildlife.

Đồng cỏ trải dài bao la là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

we went for a walk in the beautiful veld.

Chúng tôi đi dạo trong đồng cỏ đẹp như tranh vẽ.

the veld is known for its stunning sunsets.

Đồng cỏ nổi tiếng với những cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

many farmers rely on the veld for grazing their cattle.

Nhiều nông dân dựa vào đồng cỏ để chăn thả gia súc.

the veld is a unique ecosystem that supports diverse flora.

Đồng cỏ là một hệ sinh thái độc đáo hỗ trợ đa dạng thực vật.

birdwatchers flock to the veld to see rare species.

Những người quan sát chim thường xuyên đến đồng cỏ để ngắm nhìn những loài chim quý hiếm.

in spring, the veld bursts into a riot of colors.

Vào mùa xuân, đồng cỏ tràn ngập những sắc màu rực rỡ.

the veld can be quite harsh during the dry season.

Đồng cỏ có thể khá khắc nghiệt trong mùa khô.

we often camp in the veld to enjoy the night sky.

Chúng tôi thường xuyên cắm trại trong đồng cỏ để tận hưởng bầu trời đêm.

the veld stretches for miles, offering breathtaking views.

Đồng cỏ trải dài hàng dặm, mang đến những tầm nhìn ngoạn mục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay