velludo

[Mỹ]/ˈvɛl.ʊ.dəʊ/
[Anh]/ˈvɛl.ʊ.doʊ/

Dịch

n. vải nhung; vải có lớp lông

Cụm từ & Cách kết hợp

velludo fabric

vải nhung

velludo texture

bề mặt nhung

velludo finish

hoàn thiện bằng nhung

velludo cushion

gối tựa bằng nhung

velludo jacket

áo khoác nhung

velludo upholstery

bọc bằng nhung

velludo dress

váy nhung

velludo sofa

sofa nhung

velludo shoes

giày nhung

velludo blanket

chăn nhung

Câu ví dụ

the fabric felt soft and velludo against my skin.

vải có cảm giác mềm mại và giống như nhung trên da tôi.

she chose a velludo dress for the evening party.

Cô ấy đã chọn một chiếc váy giống như nhung cho buổi tiệc tối.

the couch was covered in a beautiful velludo material.

Chiếc ghế sofa được bao phủ bằng một chất liệu giống như nhung tuyệt đẹp.

he bought a velludo blanket for extra warmth.

Anh ấy đã mua một chiếc chăn giống như nhung để giữ ấm thêm.

the artist used velludo textures in her paintings.

Nghệ sĩ đã sử dụng các kết cấu giống như nhung trong các bức tranh của cô ấy.

velludo pillows added a touch of luxury to the room.

Những chiếc gối giống như nhung đã thêm một chút xa xỉ vào căn phòng.

he loved the plush feel of the velludo upholstery.

Anh ấy thích cảm giác êm ái của lớp bọc giống như nhung.

they decorated the hall with velludo curtains.

Họ trang trí hội trường bằng những tấm rèm giống như nhung.

the children enjoyed playing on the velludo rug.

Những đứa trẻ thích chơi đùa trên tấm thảm giống như nhung.

her shoes had a lovely velludo finish.

Đôi giày của cô ấy có lớp hoàn thiện đẹp mắt giống như nhung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay