vellus

[Mỹ]/ˈvɛləs/
[Anh]/ˈvɛləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại tóc mịn, mềm, đặc biệt là tóc mịn bao phủ một bào thai hoặc làn da của một trẻ sơ sinh

Cụm từ & Cách kết hợp

vellus hair

lông vellus

vellus follicle

nang lông vellus

vellus growth

sự phát triển của lông vellus

vellus texture

độ mịn của lông vellus

vellus layer

lớp lông vellus

vellus distribution

phân bố lông vellus

vellus development

sự phát triển của vellus

vellus characteristics

đặc điểm của lông vellus

vellus density

mật độ lông vellus

vellus function

chức năng của lông vellus

Câu ví dụ

vellus hair is often finer than terminal hair.

lông vellus thường mỏng hơn lông terminal.

many people have vellus hair on their arms and legs.

nhiều người có lông vellus trên cánh tay và chân.

vellus hair can help with temperature regulation.

lông vellus có thể giúp điều hòa thân nhiệt.

some treatments can reduce vellus hair growth.

một số phương pháp điều trị có thể làm giảm sự phát triển của lông vellus.

vellus hair is often mistaken for peach fuzz.

lông vellus thường bị nhầm lẫn với lông đào.

vellus hair plays a role in the body's sensory perception.

lông vellus đóng vai trò trong khả năng cảm nhận của cơ thể.

hormonal changes can affect vellus hair density.

sự thay đổi nội tiết tố có thể ảnh hưởng đến mật độ lông vellus.

vellus hair is less visible than thicker hair types.

lông vellus ít thấy hơn so với các loại tóc dày hơn.

some people prefer to remove vellus hair for smoother skin.

một số người thích loại bỏ lông vellus để có làn da mịn màng hơn.

vellus hair can be a sign of hormonal imbalance.

lông vellus có thể là dấu hiệu của sự mất cân bằng nội tiết tố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay