venatione

[Mỹ]/ˌvɛnəˈteɪʃən/
[Anh]/ˌvɛnəˈteɪʃən/

Dịch

n.cách sắp xếp của gân trong một chiếc lá; mẫu gân trong một cấu trúc
Word Forms
số nhiềuvenationes

Cụm từ & Cách kết hợp

venatione patterns

mẫu hình mạch ven

venatione analysis

phân tích mạch ven

venatione types

các loại mạch ven

venatione structures

cấu trúc mạch ven

venatione characteristics

đặc điểm của mạch ven

venatione research

nghiên cứu về mạch ven

venatione diversity

sự đa dạng của mạch ven

venatione function

chức năng của mạch ven

venatione classification

phân loại mạch ven

venatione morphology

hình thái học của mạch ven

Câu ví dụ

venatione patterns are crucial for plant identification.

Các kiểu gân lá rất quan trọng cho việc nhận dạng thực vật.

studying venatione helps us understand leaf structure.

Nghiên cứu về gân lá giúp chúng ta hiểu cấu trúc lá.

different species exhibit unique venatione characteristics.

Các loài khác nhau thể hiện những đặc điểm gân lá độc đáo.

venatione can indicate the health of a plant.

Gân lá có thể cho thấy tình trạng sức khỏe của một cây.

understanding venatione is essential for botanists.

Hiểu về gân lá là điều cần thiết đối với các nhà thực vật học.

venatione analysis reveals ecological adaptations.

Phân tích gân lá tiết lộ những thích ứng sinh thái.

artists often study venatione for inspiration.

Các nghệ sĩ thường nghiên cứu gân lá để lấy cảm hứng.

venatione can vary significantly between different climates.

Gân lá có thể khác nhau đáng kể giữa các khí hậu khác nhau.

research on venatione contributes to agricultural practices.

Nghiên cứu về gân lá đóng góp vào các phương pháp nông nghiệp.

venatione serves as a key feature in taxonomy.

Gân lá đóng vai trò là một đặc điểm quan trọng trong phân loại học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay