vending venditions
vending venditions
venditions report
báo cáo về venditions
venditions process
quy trình venditions
venditions strategy
chiến lược venditions
venditions analysis
phân tích venditions
venditions trends
xu hướng venditions
venditions data
dữ liệu venditions
venditions figures
số liệu venditions
venditions growth
sự tăng trưởng của venditions
venditions forecast
dự báo venditions
his venditions at the market were quite successful.
các buổi bán hàng của anh ấy tại chợ khá thành công.
she specializes in the venditions of handmade jewelry.
cô ấy chuyên về việc bán đồ trang sức thủ công.
the company reported a significant increase in venditions this quarter.
công ty báo cáo sự gia tăng đáng kể về doanh số bán hàng quý này.
effective marketing strategies can boost venditions dramatically.
các chiến lược marketing hiệu quả có thể tăng doanh số bán hàng lên đáng kể.
his venditions were affected by the recent economic downturn.
doanh số bán hàng của anh ấy đã bị ảnh hưởng bởi sự suy thoái kinh tế gần đây.
they plan to expand their venditions to online platforms.
họ dự định mở rộng các kênh bán hàng của họ ra các nền tảng trực tuyến.
understanding customer preferences is key to successful venditions.
hiểu rõ sở thích của khách hàng là chìa khóa để có được những thành công trong việc bán hàng.
her venditions include a variety of organic products.
các sản phẩm bán hàng của cô ấy bao gồm nhiều loại sản phẩm hữu cơ.
he always tracks his venditions to analyze trends.
anh ấy luôn theo dõi doanh số bán hàng của mình để phân tích xu hướng.
the festival greatly increased their venditions last year.
lễ hội đã tăng đáng kể doanh số bán hàng của họ năm ngoái.
vending venditions
vending venditions
venditions report
báo cáo về venditions
venditions process
quy trình venditions
venditions strategy
chiến lược venditions
venditions analysis
phân tích venditions
venditions trends
xu hướng venditions
venditions data
dữ liệu venditions
venditions figures
số liệu venditions
venditions growth
sự tăng trưởng của venditions
venditions forecast
dự báo venditions
his venditions at the market were quite successful.
các buổi bán hàng của anh ấy tại chợ khá thành công.
she specializes in the venditions of handmade jewelry.
cô ấy chuyên về việc bán đồ trang sức thủ công.
the company reported a significant increase in venditions this quarter.
công ty báo cáo sự gia tăng đáng kể về doanh số bán hàng quý này.
effective marketing strategies can boost venditions dramatically.
các chiến lược marketing hiệu quả có thể tăng doanh số bán hàng lên đáng kể.
his venditions were affected by the recent economic downturn.
doanh số bán hàng của anh ấy đã bị ảnh hưởng bởi sự suy thoái kinh tế gần đây.
they plan to expand their venditions to online platforms.
họ dự định mở rộng các kênh bán hàng của họ ra các nền tảng trực tuyến.
understanding customer preferences is key to successful venditions.
hiểu rõ sở thích của khách hàng là chìa khóa để có được những thành công trong việc bán hàng.
her venditions include a variety of organic products.
các sản phẩm bán hàng của cô ấy bao gồm nhiều loại sản phẩm hữu cơ.
he always tracks his venditions to analyze trends.
anh ấy luôn theo dõi doanh số bán hàng của mình để phân tích xu hướng.
the festival greatly increased their venditions last year.
lễ hội đã tăng đáng kể doanh số bán hàng của họ năm ngoái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay