vends

[Mỹ]/vɛndz/
[Anh]/vɛndz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bán (đặc biệt là tài sản như đất); bán ở những nơi công cộng; bày tỏ (ý kiến, tuyên bố); tuyên bố

Cụm từ & Cách kết hợp

vends snacks

bán đồ ăn nhẹ

vends drinks

bán đồ uống

vends tickets

bán vé

vends items

bán đồ vật

vends goods

bán hàng hóa

vends services

bán dịch vụ

vends products

bán sản phẩm

vends food

bán đồ ăn

vends apparel

bán quần áo

vends merchandise

bán hàng hóa

Câu ví dụ

the machine vends snacks and drinks.

người máy bán đồ ăn nhẹ và đồ uống.

she vends handmade jewelry at the market.

cô ấy bán đồ trang sức thủ công tại chợ.

the kiosk vends newspapers and magazines.

quầy bán báo và tạp chí.

he vends fresh flowers every weekend.

anh ấy bán hoa tươi vào mỗi cuối tuần.

the store vends a variety of toys for children.

cửa hàng bán nhiều loại đồ chơi cho trẻ em.

the vending machine vends healthy snacks.

máy bán hàng tự động bán đồ ăn nhẹ lành mạnh.

she vends her artwork at local fairs.

cô ấy bán tác phẩm nghệ thuật của mình tại các hội chợ địa phương.

the café vends coffee and pastries.

quán cà phê bán cà phê và bánh ngọt.

he vends vintage clothing online.

anh ấy bán quần áo vintage trực tuyến.

the festival vends local food and drinks.

lễ hội bán đồ ăn và thức uống địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay