vends snacks
bán đồ ăn nhẹ
vends drinks
bán đồ uống
vends tickets
bán vé
vends items
bán đồ vật
vends goods
bán hàng hóa
vends services
bán dịch vụ
vends products
bán sản phẩm
vends food
bán đồ ăn
vends apparel
bán quần áo
vends merchandise
bán hàng hóa
the machine vends snacks and drinks.
người máy bán đồ ăn nhẹ và đồ uống.
she vends handmade jewelry at the market.
cô ấy bán đồ trang sức thủ công tại chợ.
the kiosk vends newspapers and magazines.
quầy bán báo và tạp chí.
he vends fresh flowers every weekend.
anh ấy bán hoa tươi vào mỗi cuối tuần.
the store vends a variety of toys for children.
cửa hàng bán nhiều loại đồ chơi cho trẻ em.
the vending machine vends healthy snacks.
máy bán hàng tự động bán đồ ăn nhẹ lành mạnh.
she vends her artwork at local fairs.
cô ấy bán tác phẩm nghệ thuật của mình tại các hội chợ địa phương.
the café vends coffee and pastries.
quán cà phê bán cà phê và bánh ngọt.
he vends vintage clothing online.
anh ấy bán quần áo vintage trực tuyến.
the festival vends local food and drinks.
lễ hội bán đồ ăn và thức uống địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay