| số nhiều | vendues |
auction vendue
đấu giá
vendue price
giá đấu giá
vendue notice
thông báo đấu giá
vendue sale
bán đấu giá
vendue agreement
thỏa thuận đấu giá
vendue items
hàng hóa đấu giá
vendue event
sự kiện đấu giá
public vendue
đấu giá công khai
vendue listing
liệt kê đấu giá
vendue process
quy trình đấu giá
the auction house will hold a vendue next week.
ngôi nhà đấu giá sẽ tổ chức một buổi bán hàng vào tuần tới.
many rare items will be available at the vendue.
nhiều món đồ quý hiếm sẽ có mặt tại buổi bán hàng.
she attended the vendue to find unique antiques.
cô ấy đã tham dự buổi bán hàng để tìm những đồ cổ độc đáo.
the vendue attracted collectors from all over the country.
buổi bán hàng đã thu hút những nhà sưu tập từ khắp cả nước.
he successfully sold his artwork at the vendue.
anh ấy đã bán thành công tác phẩm nghệ thuật của mình tại buổi bán hàng.
they plan to hold a charity vendue this summer.
họ dự định tổ chức một buổi bán hàng từ thiện vào mùa hè này.
at the vendue, bidders raised their paddles to place offers.
tại buổi bán hàng, những người trả giá đã giơ cao bảng của họ để đưa ra các đề nghị.
the vendue featured a variety of items, from furniture to jewelry.
buổi bán hàng có nhiều loại mặt hàng khác nhau, từ đồ nội thất đến đồ trang sức.
she was excited to see the rare book at the vendue.
cô ấy rất vui mừng khi nhìn thấy cuốn sách quý hiếm tại buổi bán hàng.
attending the vendue was a thrilling experience for him.
việc tham dự buổi bán hàng là một trải nghiệm thú vị đối với anh ấy.
auction vendue
đấu giá
vendue price
giá đấu giá
vendue notice
thông báo đấu giá
vendue sale
bán đấu giá
vendue agreement
thỏa thuận đấu giá
vendue items
hàng hóa đấu giá
vendue event
sự kiện đấu giá
public vendue
đấu giá công khai
vendue listing
liệt kê đấu giá
vendue process
quy trình đấu giá
the auction house will hold a vendue next week.
ngôi nhà đấu giá sẽ tổ chức một buổi bán hàng vào tuần tới.
many rare items will be available at the vendue.
nhiều món đồ quý hiếm sẽ có mặt tại buổi bán hàng.
she attended the vendue to find unique antiques.
cô ấy đã tham dự buổi bán hàng để tìm những đồ cổ độc đáo.
the vendue attracted collectors from all over the country.
buổi bán hàng đã thu hút những nhà sưu tập từ khắp cả nước.
he successfully sold his artwork at the vendue.
anh ấy đã bán thành công tác phẩm nghệ thuật của mình tại buổi bán hàng.
they plan to hold a charity vendue this summer.
họ dự định tổ chức một buổi bán hàng từ thiện vào mùa hè này.
at the vendue, bidders raised their paddles to place offers.
tại buổi bán hàng, những người trả giá đã giơ cao bảng của họ để đưa ra các đề nghị.
the vendue featured a variety of items, from furniture to jewelry.
buổi bán hàng có nhiều loại mặt hàng khác nhau, từ đồ nội thất đến đồ trang sức.
she was excited to see the rare book at the vendue.
cô ấy rất vui mừng khi nhìn thấy cuốn sách quý hiếm tại buổi bán hàng.
attending the vendue was a thrilling experience for him.
việc tham dự buổi bán hàng là một trải nghiệm thú vị đối với anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay