venerated leader
lãnh đạo được kính trọng
venerating tradition
tôn vinh truyền thống
venerable institution
viện tổ kính trọng
deeply venerated
được kính trọng sâu sắc
venerate the past
tôn vinh quá khứ
venerating ancestors
tôn vinh tổ tiên
venerated memory
kỷ niệm được kính trọng
venerates heritage
tôn vinh di sản
venerating the sacred
tôn vinh sự linh thiêng
venerable scholar
học giả đáng kính
the faithful gather every sunday to offer their veneras to the altar.
Những người trung thành tụ họp mỗi Chúa nhật để dâng kính lên bàn thờ.
children are taught to show proper veneras toward their elders.
Trẻ em được dạy cách thể hiện sự kính trọng đúng cách đối với người lớn tuổi.
the ancient temple attracts pilgrims who come to pay their veneras.
Đền cổ thu hút những người hành hương đến để bày tỏ sự kính trọng.
many cultures maintain traditions of veneras toward their ancestors.
Nhiều nền văn hóa duy trì truyền thống kính trọng tổ tiên.
the medal represents the nation's highest veneras for military service.
Chiếc huy chương đại diện cho sự kính trọng cao nhất của quốc gia đối với quân đội.
she received numerous awards in recognition of her lifetime of veneras.
Cô ấy đã nhận được nhiều giải thưởng để ghi nhận sự nghiệp suốt đời kính trọng của cô.
the monument stands as a symbol of eternal veneras to the fallen heroes.
Khu tưởng niệm là biểu tượng của sự kính trọng vĩnh hằng đối với những người anh hùng đã hy sinh.
local communities continue the ritual of weekly veneras at the shrine.
Các cộng đồng địa phương tiếp tục nghi lễ kính trọng hàng tuần tại đền thờ.
tourists are deeply moved by the sincere veneras they witness at the sacred site.
Du khách vô cùng cảm động trước sự kính trọng chân thành mà họ chứng kiến tại địa điểm linh thiêng.
the ceremony involves traditional gestures of veneras passed down through generations.
Nghi lễ bao gồm những cử chỉ truyền thống của sự kính trọng được truyền lại qua nhiều thế hệ.
some philosophers argue that blind veneras can hinder social progress.
Một số nhà triết học cho rằng sự kính trọng mù quáng có thể cản trở sự tiến bộ xã hội.
historians seek to balance respect with critical analysis when studying past veneras.
Các nhà sử học tìm cách cân bằng sự tôn trọng với phân tích phê bình khi nghiên cứu quá khứ về sự kính trọng.
venerated leader
lãnh đạo được kính trọng
venerating tradition
tôn vinh truyền thống
venerable institution
viện tổ kính trọng
deeply venerated
được kính trọng sâu sắc
venerate the past
tôn vinh quá khứ
venerating ancestors
tôn vinh tổ tiên
venerated memory
kỷ niệm được kính trọng
venerates heritage
tôn vinh di sản
venerating the sacred
tôn vinh sự linh thiêng
venerable scholar
học giả đáng kính
the faithful gather every sunday to offer their veneras to the altar.
Những người trung thành tụ họp mỗi Chúa nhật để dâng kính lên bàn thờ.
children are taught to show proper veneras toward their elders.
Trẻ em được dạy cách thể hiện sự kính trọng đúng cách đối với người lớn tuổi.
the ancient temple attracts pilgrims who come to pay their veneras.
Đền cổ thu hút những người hành hương đến để bày tỏ sự kính trọng.
many cultures maintain traditions of veneras toward their ancestors.
Nhiều nền văn hóa duy trì truyền thống kính trọng tổ tiên.
the medal represents the nation's highest veneras for military service.
Chiếc huy chương đại diện cho sự kính trọng cao nhất của quốc gia đối với quân đội.
she received numerous awards in recognition of her lifetime of veneras.
Cô ấy đã nhận được nhiều giải thưởng để ghi nhận sự nghiệp suốt đời kính trọng của cô.
the monument stands as a symbol of eternal veneras to the fallen heroes.
Khu tưởng niệm là biểu tượng của sự kính trọng vĩnh hằng đối với những người anh hùng đã hy sinh.
local communities continue the ritual of weekly veneras at the shrine.
Các cộng đồng địa phương tiếp tục nghi lễ kính trọng hàng tuần tại đền thờ.
tourists are deeply moved by the sincere veneras they witness at the sacred site.
Du khách vô cùng cảm động trước sự kính trọng chân thành mà họ chứng kiến tại địa điểm linh thiêng.
the ceremony involves traditional gestures of veneras passed down through generations.
Nghi lễ bao gồm những cử chỉ truyền thống của sự kính trọng được truyền lại qua nhiều thế hệ.
some philosophers argue that blind veneras can hinder social progress.
Một số nhà triết học cho rằng sự kính trọng mù quáng có thể cản trở sự tiến bộ xã hội.
historians seek to balance respect with critical analysis when studying past veneras.
Các nhà sử học tìm cách cân bằng sự tôn trọng với phân tích phê bình khi nghiên cứu quá khứ về sự kính trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay