angry venter
venter tức giận
chronic venter
venter mãn tính
constant venter
venter không đổi
vocal venter
venter đầy nhiệt tình
professional venter
venter chuyên nghiệp
social venter
venter xã hội
reluctant venter
venter miễn cưỡng
frequent venter
venter thường xuyên
passive venter
venter bị động
occasional venter
venter thỉnh thoảng
he is a notorious venter about his problems.
anh ta là một người than phiền dai dẳng về những vấn đề của mình.
angry venter
venter tức giận
chronic venter
venter mãn tính
constant venter
venter không đổi
vocal venter
venter đầy nhiệt tình
professional venter
venter chuyên nghiệp
social venter
venter xã hội
reluctant venter
venter miễn cưỡng
frequent venter
venter thường xuyên
passive venter
venter bị động
occasional venter
venter thỉnh thoảng
he is a notorious venter about his problems.
anh ta là một người than phiền dai dẳng về những vấn đề của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay