venting frustration
giải tỏa sự thất vọng
venting anger
giải tỏa sự tức giận
venting feelings
giải tỏa cảm xúc
venting steam
giải tỏa hơi nóng
venting emotions
giải tỏa cảm xúc
venting thoughts
giải tỏa suy nghĩ
venting to friends
giải tỏa với bạn bè
venting online
giải tỏa trên mạng
venting frustrations
giải tỏa sự thất vọng
venting issues
giải tỏa những vấn đề
she found venting to her friends helped relieve stress.
Cô ấy nhận thấy việc bày tỏ cảm xúc với bạn bè giúp giảm căng thẳng.
venting about work can sometimes lead to new solutions.
Việc bày tỏ cảm xúc về công việc đôi khi có thể dẫn đến những giải pháp mới.
he spent the evening venting his frustrations.
Anh ấy đã dành cả buổi tối để bày tỏ sự thất vọng của mình.
venting can be therapeutic when dealing with tough emotions.
Việc bày tỏ cảm xúc có thể có tác dụng chữa trị khi đối phó với những cảm xúc khó khăn.
she prefers venting in her journal rather than to others.
Cô ấy thích bày tỏ cảm xúc trong nhật ký hơn là với người khác.
venting can sometimes escalate into complaining.
Việc bày tỏ cảm xúc đôi khi có thể leo thang thành phàn nàn.
he felt better after venting about his day.
Anh ấy cảm thấy tốt hơn sau khi bày tỏ về một ngày của mình.
venting frustrations can strengthen friendships.
Việc bày tỏ sự thất vọng có thể củng cố tình bạn.
some people find venting a necessary part of communication.
Một số người thấy việc bày tỏ cảm xúc là một phần cần thiết của giao tiếp.
venting to a therapist can provide valuable insights.
Việc bày tỏ cảm xúc với một nhà trị liệu có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
venting frustration
giải tỏa sự thất vọng
venting anger
giải tỏa sự tức giận
venting feelings
giải tỏa cảm xúc
venting steam
giải tỏa hơi nóng
venting emotions
giải tỏa cảm xúc
venting thoughts
giải tỏa suy nghĩ
venting to friends
giải tỏa với bạn bè
venting online
giải tỏa trên mạng
venting frustrations
giải tỏa sự thất vọng
venting issues
giải tỏa những vấn đề
she found venting to her friends helped relieve stress.
Cô ấy nhận thấy việc bày tỏ cảm xúc với bạn bè giúp giảm căng thẳng.
venting about work can sometimes lead to new solutions.
Việc bày tỏ cảm xúc về công việc đôi khi có thể dẫn đến những giải pháp mới.
he spent the evening venting his frustrations.
Anh ấy đã dành cả buổi tối để bày tỏ sự thất vọng của mình.
venting can be therapeutic when dealing with tough emotions.
Việc bày tỏ cảm xúc có thể có tác dụng chữa trị khi đối phó với những cảm xúc khó khăn.
she prefers venting in her journal rather than to others.
Cô ấy thích bày tỏ cảm xúc trong nhật ký hơn là với người khác.
venting can sometimes escalate into complaining.
Việc bày tỏ cảm xúc đôi khi có thể leo thang thành phàn nàn.
he felt better after venting about his day.
Anh ấy cảm thấy tốt hơn sau khi bày tỏ về một ngày của mình.
venting frustrations can strengthen friendships.
Việc bày tỏ sự thất vọng có thể củng cố tình bạn.
some people find venting a necessary part of communication.
Một số người thấy việc bày tỏ cảm xúc là một phần cần thiết của giao tiếp.
venting to a therapist can provide valuable insights.
Việc bày tỏ cảm xúc với một nhà trị liệu có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay