ventolin

[Mỹ]/ˈventəlɪn/
[Anh]/ˈvɛntəlɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tên thương hiệu của salbutamol, một loại thuốc dùng để điều trị các vấn đề về hô hấp như hen suyễn và COPD.
Các dạng của từ
số nhiềuventolins

Cụm từ & Cách kết hợp

ventolin inhaler

đồ xịt Ventolin

take ventolin

sử dụng Ventolin

ventolin prescription

đơn thuốc Ventolin

ventolin dosage

liều dùng Ventolin

ventolin side effects

tác dụng phụ của Ventolin

ventolin for asthma

Ventolin cho bệnh hen suyễn

use ventolin

sử dụng Ventolin

ventolin nebulizer

máy xịt Ventolin

ventolin relief

giảm nhẹ bằng Ventolin

need ventolin

cần Ventolin

Câu ví dụ

the doctor prescribed a ventolin inhaler for my asthma symptoms.

Bác sĩ đã kê đơn một bình xịt Ventolin để điều trị các triệu chứng hen suyễn của tôi.

i always carry my ventolin rescue inhaler in case of breathing emergencies.

Tôi luôn mang theo bình xịt Ventolin cứu hộ để đề phòng các tình huống khẩn cấp về hô hấp.

ventolin provides quick relief from bronchospasms during asthma attacks.

Ventolin giúp nhanh chóng làm dịu các cơn co thắt phế quản trong các cơn hen suyễn.

my pharmacist explained the proper ventolin dosage for my condition.

Dược sĩ của tôi đã giải thích liều dùng đúng của Ventolin cho tình trạng của tôi.

the ventolin nebulizer treatment helped open up my airways quickly.

Liệu pháp xông hơi Ventolin giúp mở rộng đường thở của tôi nhanh chóng.

patients should understand potential ventolin side effects before use.

Bệnh nhân nên hiểu rõ các tác dụng phụ tiềm tàng của Ventolin trước khi sử dụng.

regular ventolin use can help manage chronic respiratory conditions.

Sử dụng Ventolin thường xuyên có thể giúp kiểm soát các bệnh lý hô hấp mãn tính.

the paramedic administered ventolin via the rescue inhaler during the attack.

Y sĩ cấp cứu đã tiêm Ventolin qua bình xịt cứu hộ trong cơn tấn công.

you need a valid ventolin prescription to purchase this medication.

Bạn cần một đơn thuốc Ventolin hợp lệ để mua loại thuốc này.

ventolin works by relaxing the muscles around the airways.

Ventolin hoạt động bằng cách làm thư giãn các cơ quanh đường thở.

the ventolin pump delivers a precise dose of medication with each puff.

Bơm Ventolin cung cấp một liều thuốc chính xác với mỗi lần hít.

some athletes use ventolin as a preventive treatment before exercise.

Một số vận động viên sử dụng Ventolin như một liệu pháp phòng ngừa trước khi tập luyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay