ventose

[Mỹ]/ˈvɛntəʊz/
[Anh]/ˈvɛnˌtoʊz/

Dịch

adj. thích khoe khoang; kiêu ngạo
Word Forms
số nhiềuventoses

Cụm từ & Cách kết hợp

ventose therapy

liệu pháp ventose

ventose suction

hút ventose

ventose treatment

điều trị ventose

ventose method

phương pháp ventose

ventose cups

ly ventose

ventose effects

tác dụng của ventose

ventose practice

thực hành ventose

ventose session

buổi ventose

ventose technique

kỹ thuật ventose

ventose application

sử dụng ventose

Câu ví dụ

the ventose winds blew fiercely across the plains.

Những cơn gió ventose thổi mạnh trên những đồng bằng.

she felt the ventose air on her face as she walked.

Cô cảm nhận được không khí ventose trên mặt khi cô đi bộ.

in spring, the ventose season brings change.

Mùa xuân, mùa ventose mang lại sự thay đổi.

the ventose climate can be challenging for farmers.

Khí hậu ventose có thể là một thách thức đối với nông dân.

he enjoyed flying his kite in the ventose weather.

Anh ấy thích thả diều trong thời tiết ventose.

ventose conditions are perfect for sailing.

Điều kiện ventose rất lý tưởng cho việc đi thuyền buồm.

they planned a picnic, but the ventose winds changed their minds.

Họ đã lên kế hoạch đi dã ngoại, nhưng những cơn gió ventose đã thay đổi ý định của họ.

the ventose atmosphere added excitement to the festival.

Không khí ventose đã thêm sự phấn khích vào lễ hội.

she wore a hat to shield herself from the ventose gusts.

Cô đội mũ để bảo vệ mình khỏi những cơn gió ventose.

in the ventose season, trees sway and dance.

Trong mùa ventose, cây cối lắc lư và nhảy múa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay