ventoses

[Mỹ]/vɛnˈtəʊzɪz/
[Anh]/vɛnˈtoʊzɪz/

Dịch

adj.nói nhảm; kiêu ngạo

Cụm từ & Cách kết hợp

ventoses application

ứng dụng ventose

ventoses therapy

liệu pháp ventose

ventoses treatment

điều trị ventose

ventoses technique

kỹ thuật ventose

ventoses benefits

lợi ích của ventose

ventoses session

buổi ventose

ventoses suction

hút chân không ventose

ventoses equipment

thiết bị ventose

ventoses marks

vết đánh dấu ventose

ventoses effects

tác dụng của ventose

Câu ví dụ

ventoses are often used in alternative medicine.

ventose thường được sử dụng trong y học thay thế.

she felt relieved after the ventoses treatment.

cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi điều trị bằng ventose.

many athletes use ventoses to recover from injuries.

nhiều vận động viên sử dụng ventose để phục hồi sau chấn thương.

he learned how to apply ventoses during his training.

anh ấy đã học cách áp dụng ventose trong quá trình huấn luyện của mình.

ventoses can help improve blood circulation.

ventose có thể giúp cải thiện lưu thông máu.

she recommends ventoses for muscle relaxation.

cô ấy khuyên dùng ventose để thư giãn cơ bắp.

after the ventoses session, he felt rejuvenated.

sau buổi điều trị bằng ventose, anh ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng.

ventoses are popular in traditional chinese medicine.

ventose phổ biến trong y học cổ truyền Trung Quốc.

he explained the benefits of ventoses to his clients.

anh ấy đã giải thích những lợi ích của ventose cho khách hàng của mình.

using ventoses can help alleviate pain and tension.

sử dụng ventose có thể giúp giảm đau và căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay