ventricles

[Mỹ]/ˈvɛntrɪkəlz/
[Anh]/ˈvɛntrɪkəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của ventricle, chỉ các buồng trong tim hoặc não

Cụm từ & Cách kết hợp

left ventricles

vanh trái

right ventricles

vanh phải

ventricles contraction

co bóp của tâm thất

ventricles dilation

giãn của tâm thất

ventricles size

kích thước tâm thất

ventricles pressure

áp lực tâm thất

ventricles function

chức năng tâm thất

ventricles wall

thành tâm thất

ventricles rhythm

nhịp tâm thất

ventricles volume

thể tích tâm thất

Câu ví dụ

the heart has two main ventricles.

tim có hai tâm thất chính.

the ventricles pump blood to the lungs and body.

các tâm thất bơm máu đến phổi và cơ thể.

enlarged ventricles can indicate heart disease.

tâm thất giãn có thể cho thấy bệnh tim.

doctors monitor the ventricles during an echocardiogram.

các bác sĩ theo dõi tâm thất trong khi siêu âm tim.

ventricles play a crucial role in the circulatory system.

tâm thất đóng vai trò quan trọng trong hệ tuần hoàn.

abnormalities in the ventricles can lead to serious health issues.

các bất thường ở tâm thất có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

the left ventricle is responsible for pumping oxygenated blood.

tâm thất trái có nhiệm vụ bơm máu giàu oxy.

ventricles can be affected by various medical conditions.

tâm thất có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều tình trạng y tế khác nhau.

exercise can strengthen the muscles of the ventricles.

tập thể dục có thể tăng cường sức mạnh của các cơ tâm thất.

imaging tests can show the size and function of the ventricles.

các xét nghiệm hình ảnh có thể cho thấy kích thước và chức năng của tâm thất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay