ventriloquisms

[Mỹ]/vɛnˈtrɪl.ə.kwɪ.zəmz/
[Anh]/vɛnˈtrɪl.ə.kwɪ.zəmz/

Dịch

n. nghệ thuật nói mà không di chuyển môi, thường được sử dụng trong giải trí

Cụm từ & Cách kết hợp

ventriloquisms in action

nghệ thuật giả tiếng khi hành động

mastering ventriloquisms

làm chủ nghệ thuật giả tiếng

ventriloquisms for fun

giả tiếng để vui

ventriloquisms and humor

giả tiếng và hài hước

learning ventriloquisms

học nghệ thuật giả tiếng

ventriloquisms in performance

giả tiếng trong biểu diễn

ventriloquisms for kids

giả tiếng cho trẻ em

ventriloquisms and puppetry

giả tiếng và múa rối

ventriloquisms made easy

giả tiếng dễ học

ventriloquisms in comedy

giả tiếng trong hài kịch

Câu ví dụ

his ventriloquisms amazed the audience during the show.

Những màn tung hứng của anh ấy khiến khán giả kinh ngạc trong suốt buổi biểu diễn.

she practiced her ventriloquisms every day to improve her skills.

Cô ấy luyện tập những màn tung hứng của mình mỗi ngày để cải thiện kỹ năng.

ventriloquisms can make storytelling much more engaging.

Những màn tung hứng có thể làm cho kể chuyện trở nên hấp dẫn hơn nhiều.

he learned ventriloquisms from a famous performer.

Anh ấy đã học tung hứng từ một nghệ sĩ nổi tiếng.

her ventriloquisms were so convincing that people believed the puppet was alive.

Những màn tung hứng của cô ấy rất thuyết phục đến nỗi mọi người nghĩ rằng con rối có thật.

ventriloquisms require a lot of practice and dedication.

Những màn tung hứng đòi hỏi rất nhiều luyện tập và sự tận tâm.

he showcased his ventriloquisms at the talent show.

Anh ấy đã trình diễn những màn tung hứng của mình tại cuộc thi tài năng.

learning ventriloquisms can be a fun hobby for many.

Học tung hứng có thể là một sở thích thú vị cho nhiều người.

her ventriloquisms brought laughter to everyone in the room.

Những màn tung hứng của cô ấy mang lại tiếng cười cho tất cả mọi người trong phòng.

ventriloquisms are often used in comedy acts.

Những màn tung hứng thường được sử dụng trong các tiết mục hài kịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay