famous ventriloquists
ventriloquist nổi tiếng
professional ventriloquists
ventriloquist chuyên nghiệp
ventriloquists act
diễn xuất của người biểu diễn ventriloquist
ventriloquists dummy
búp bê ventriloquist
ventriloquists show
chương trình biểu diễn ventriloquist
ventriloquists voice
giọng nói của người biểu diễn ventriloquist
ventriloquists talent
tài năng của người biểu diễn ventriloquist
ventriloquists skills
kỹ năng của người biểu diễn ventriloquist
ventriloquists performance
sân khấu của người biểu diễn ventriloquist
ventriloquists club
câu lạc bộ ventriloquist
ventriloquists can create the illusion of talking dummies.
Các ảo thuật gia có thể tạo ra ảo giác về những con búp bê biết nói.
many ventriloquists perform at children's parties.
Nhiều ảo thuật gia biểu diễn tại các bữa tiệc trẻ em.
ventriloquists often use humor to engage their audience.
Các ảo thuật gia thường sử dụng hài hước để thu hút khán giả.
some ventriloquists have famous puppet characters.
Một số ảo thuật gia có những nhân vật rối nổi tiếng.
learning to be a ventriloquist takes practice and skill.
Học cách trở thành ảo thuật gia đòi hỏi sự luyện tập và kỹ năng.
ventriloquists can make their voices sound like different characters.
Các ảo thuật gia có thể khiến giọng nói của họ nghe như những nhân vật khác nhau.
many ventriloquists perform on television shows.
Nhiều ảo thuật gia biểu diễn trên các chương trình truyền hình.
ventriloquists often train their voices to speak without moving their lips.
Các ảo thuật gia thường luyện tập giọng nói của họ để nói mà không di chuyển môi.
some ventriloquists have won awards for their performances.
Một số ảo thuật gia đã giành được giải thưởng cho những màn trình diễn của họ.
ventriloquists can entertain audiences of all ages.
Các ảo thuật gia có thể làm cho khán giả thuộc mọi lứa tuổi thích thú.
famous ventriloquists
ventriloquist nổi tiếng
professional ventriloquists
ventriloquist chuyên nghiệp
ventriloquists act
diễn xuất của người biểu diễn ventriloquist
ventriloquists dummy
búp bê ventriloquist
ventriloquists show
chương trình biểu diễn ventriloquist
ventriloquists voice
giọng nói của người biểu diễn ventriloquist
ventriloquists talent
tài năng của người biểu diễn ventriloquist
ventriloquists skills
kỹ năng của người biểu diễn ventriloquist
ventriloquists performance
sân khấu của người biểu diễn ventriloquist
ventriloquists club
câu lạc bộ ventriloquist
ventriloquists can create the illusion of talking dummies.
Các ảo thuật gia có thể tạo ra ảo giác về những con búp bê biết nói.
many ventriloquists perform at children's parties.
Nhiều ảo thuật gia biểu diễn tại các bữa tiệc trẻ em.
ventriloquists often use humor to engage their audience.
Các ảo thuật gia thường sử dụng hài hước để thu hút khán giả.
some ventriloquists have famous puppet characters.
Một số ảo thuật gia có những nhân vật rối nổi tiếng.
learning to be a ventriloquist takes practice and skill.
Học cách trở thành ảo thuật gia đòi hỏi sự luyện tập và kỹ năng.
ventriloquists can make their voices sound like different characters.
Các ảo thuật gia có thể khiến giọng nói của họ nghe như những nhân vật khác nhau.
many ventriloquists perform on television shows.
Nhiều ảo thuật gia biểu diễn trên các chương trình truyền hình.
ventriloquists often train their voices to speak without moving their lips.
Các ảo thuật gia thường luyện tập giọng nói của họ để nói mà không di chuyển môi.
some ventriloquists have won awards for their performances.
Một số ảo thuật gia đã giành được giải thưởng cho những màn trình diễn của họ.
ventriloquists can entertain audiences of all ages.
Các ảo thuật gia có thể làm cho khán giả thuộc mọi lứa tuổi thích thú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay