venturing out
phiêu lưu ra ngoài
venturing forth
phiêu lưu tiến về phía trước
venturing into
phiêu lưu vào
venturing beyond
phiêu lưu vượt ra ngoài
venturing together
phiêu lưu cùng nhau
venturing alone
phiêu lưu một mình
venturing ahead
phiêu lưu phía trước
venturing south
phiêu lưu về phía nam
venturing north
phiêu lưu về phía bắc
venturing east
phiêu lưu về phía đông
venturing into the unknown can be both exciting and frightening.
Việc mạo hiểm vào những điều chưa biết có thể vừa thú vị vừa đáng sợ.
she is venturing out of her comfort zone to try new things.
Cô ấy đang dấn thân ra khỏi vùng an toàn của mình để thử những điều mới.
they are venturing on a journey across the mountains.
Họ đang bắt đầu một hành trình băng qua những ngọn núi.
venturing into entrepreneurship requires careful planning.
Dấn thân vào lĩnh vực kinh doanh đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
he is venturing to speak in public for the first time.
Anh ấy đang dấn thân để nói trước công chúng lần đầu tiên.
venturing outside during a storm can be dangerous.
Việc ra ngoài khi trời bão có thể nguy hiểm.
they are venturing to explore the depths of the ocean.
Họ đang dấn thân khám phá những vực sâu của đại dương.
venturing into new markets can lead to great opportunities.
Dấn thân vào những thị trường mới có thể dẫn đến những cơ hội lớn.
she enjoys venturing to remote places during her travels.
Cô ấy thích khám phá những nơi hẻo lánh trong những chuyến đi của mình.
venturing out at night can be thrilling for some.
Ra ngoài vào ban đêm có thể rất thú vị đối với một số người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay