veracruzs

[Mỹ]/ˌverəˈkruːz/
[Anh]/ˌverəˈkruz/

Dịch

n. Một thành phố cảng ở miền đông Mexico.; Một bang ở miền đông Mexico.

Cụm từ & Cách kết hợp

veracruzs coast

bờ biển veracruz

veracruzs culture

văn hóa veracruz

veracruzs cuisine

ẩm thực veracruz

veracruzs history

lịch sử veracruz

veracruzs festivals

các lễ hội của veracruz

veracruzs economy

nền kinh tế của veracruz

veracruzs beaches

những bãi biển của veracruz

veracruzs music

âm nhạc veracruz

veracruzs tourism

du lịch veracruz

veracruzs wildlife

động vật hoang dã của veracruz

Câu ví dụ

veracruz is known for its beautiful beaches.

Veracruz nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

many tourists visit veracruz every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Veracruz mỗi năm.

veracruz has a rich cultural heritage.

Veracruz có một di sản văn hóa phong phú.

seafood is a specialty in veracruz cuisine.

Hải sản là một đặc sản trong ẩm thực Veracruz.

there are many festivals celebrated in veracruz.

Có rất nhiều lễ hội được tổ chức ở Veracruz.

veracruz's port is one of the busiest in mexico.

Cảng của Veracruz là một trong những cảng bận rộn nhất ở Mexico.

the music of veracruz is vibrant and lively.

Âm nhạc của Veracruz sôi động và tràn đầy năng lượng.

exploring the history of veracruz is fascinating.

Khám phá lịch sử của Veracruz thật thú vị.

veracruz is famous for its coffee production.

Veracruz nổi tiếng với sản xuất cà phê.

many artists find inspiration in veracruz's landscapes.

Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng từ cảnh quan của Veracruz.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay