veratrums

[Mỹ]/ˈvɛr.ə.trəm/
[Anh]/ˈver.ə.trəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của thực vật được biết đến với tên veratrum

Cụm từ & Cách kết hợp

veratrum album

veratrum album

veratrum viride

veratrum viride

veratrum toxicity

độc tính của veratrum

veratrum species

các loài veratrum

veratrum extract

chiết xuất veratrum

veratrum effects

tác dụng của veratrum

veratrum poisoning

độc phảu veratrum

veratrum alkaloids

alkaloid veratrum

veratrum research

nghiên cứu veratrum

veratrum uses

sử dụng veratrum

Câu ví dụ

veratrum is often used in traditional medicine.

veratrum thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many species of veratrum are toxic to humans.

nhiều loài veratrum có độc đối với con người.

veratrum can be found in wet meadows and forests.

veratrum có thể được tìm thấy ở những đồng cỏ và rừng ẩm ướt.

researchers study veratrum for its medicinal properties.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu veratrum vì đặc tính chữa bệnh của nó.

veratrum species are known for their large, attractive flowers.

các loài veratrum nổi tiếng với những bông hoa lớn và đẹp.

some animals avoid eating veratrum due to its bitterness.

một số động vật tránh ăn veratrum vì nó đắng.

veratrum alkaloids have been studied for their effects on the heart.

các alcaloid veratrum đã được nghiên cứu về tác dụng của chúng đối với tim.

farmers need to be cautious of veratrum in their fields.

những người nông dân cần phải thận trọng với veratrum trong đồng ruộng của họ.

veratrum can cause severe poisoning if ingested.

veratrum có thể gây ngộ độc nghiêm trọng nếu ăn phải.

some cultures use veratrum in rituals and ceremonies.

một số nền văn hóa sử dụng veratrum trong các nghi lễ và lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay