verbalisers

[Mỹ]/ˈvɜːbəlaɪzərz/
[Anh]/ˈvɜːrbəlaɪzərz/

Dịch

n. một người nói ra lời

Câu ví dụ

she speaks three languages fluently.

Cô ấy nói thành thạo ba ngôn ngữ.

he always tells the truth no matter what.

Anh ấy luôn nói thật bất kể điều gì.

they are talking about the new project.

Họ đang nói về dự án mới.

please say hello to your mother for me.

Xin hãy chào mẹ anh/chị thay tôi.

the teacher explained the lesson very clearly.

Giáo viên đã giảng bài rất rõ ràng.

did she mention the meeting yesterday?

Cô ấy có nhắc đến cuộc họp hôm qua không?

i suggest we should leave early tomorrow.

Tôi đề xuất chúng ta nên rời đi sớm ngày mai.

he asked me a very difficult question.

Anh ấy hỏi tôi một câu hỏi rất khó.

she answered all the questions correctly.

Cô ấy trả lời tất cả các câu hỏi một cách chính xác.

we discussed the problem for hours.

Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề đó trong nhiều giờ.

the doctor advised him to rest more.

Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi nhiều hơn.

he recommended an interesting book to me.

Anh ấy giới thiệu cho tôi một cuốn sách thú vị.

i promise to help you with the project.

Tôi hứa sẽ giúp anh/chị với dự án này.

we agreed on the meeting time yesterday.

Chúng tôi đã thống nhất thời gian họp vào hôm qua.

the news reported the accident last night.

Tin tức đã báo cáo về vụ tai nạn vào đêm qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay