verbalizes feelings
diễn đạt cảm xúc
verbalizes thoughts
diễn đạt suy nghĩ
verbalizes ideas
diễn đạt ý tưởng
verbalizes concerns
diễn đạt những lo ngại
verbalizes opinions
diễn đạt ý kiến
verbalizes emotions
diễn đạt cảm xúc
verbalizes needs
diễn đạt nhu cầu
verbalizes experiences
diễn đạt kinh nghiệm
verbalizes actions
diễn đạt hành động
verbalizes intentions
diễn đạt ý định
she verbalizes her thoughts clearly during meetings.
Cô ấy diễn đạt rõ ràng những suy nghĩ của mình trong các cuộc họp.
he often verbalizes his feelings to make them understood.
Anh ấy thường diễn đạt cảm xúc của mình để mọi người hiểu.
the teacher encourages students to verbalize their ideas.
Giáo viên khuyến khích học sinh diễn đạt ý tưởng của họ.
she verbalizes her concerns about the project.
Cô ấy bày tỏ những lo ngại của mình về dự án.
he verbalizes his goals to stay focused.
Anh ấy bày tỏ mục tiêu của mình để giữ cho mình tập trung.
in therapy, he learns to verbalize his emotions.
Trong liệu pháp, anh ấy học cách diễn đạt cảm xúc của mình.
she verbalizes her dreams to inspire others.
Cô ấy bày tỏ những giấc mơ của mình để truyền cảm hứng cho người khác.
he struggles to verbalize complex ideas.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc diễn đạt những ý tưởng phức tạp.
the author verbalizes the main themes in the book.
Tác giả diễn đạt những chủ đề chính trong cuốn sách.
she finds it hard to verbalize her thoughts under pressure.
Cô ấy thấy khó khăn để diễn đạt suy nghĩ của mình khi bị áp lực.
verbalizes feelings
diễn đạt cảm xúc
verbalizes thoughts
diễn đạt suy nghĩ
verbalizes ideas
diễn đạt ý tưởng
verbalizes concerns
diễn đạt những lo ngại
verbalizes opinions
diễn đạt ý kiến
verbalizes emotions
diễn đạt cảm xúc
verbalizes needs
diễn đạt nhu cầu
verbalizes experiences
diễn đạt kinh nghiệm
verbalizes actions
diễn đạt hành động
verbalizes intentions
diễn đạt ý định
she verbalizes her thoughts clearly during meetings.
Cô ấy diễn đạt rõ ràng những suy nghĩ của mình trong các cuộc họp.
he often verbalizes his feelings to make them understood.
Anh ấy thường diễn đạt cảm xúc của mình để mọi người hiểu.
the teacher encourages students to verbalize their ideas.
Giáo viên khuyến khích học sinh diễn đạt ý tưởng của họ.
she verbalizes her concerns about the project.
Cô ấy bày tỏ những lo ngại của mình về dự án.
he verbalizes his goals to stay focused.
Anh ấy bày tỏ mục tiêu của mình để giữ cho mình tập trung.
in therapy, he learns to verbalize his emotions.
Trong liệu pháp, anh ấy học cách diễn đạt cảm xúc của mình.
she verbalizes her dreams to inspire others.
Cô ấy bày tỏ những giấc mơ của mình để truyền cảm hứng cho người khác.
he struggles to verbalize complex ideas.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc diễn đạt những ý tưởng phức tạp.
the author verbalizes the main themes in the book.
Tác giả diễn đạt những chủ đề chính trong cuốn sách.
she finds it hard to verbalize her thoughts under pressure.
Cô ấy thấy khó khăn để diễn đạt suy nghĩ của mình khi bị áp lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay