verbena

[Mỹ]/vɜːˈbiː.nə/
[Anh]/vɜrˈbiː.nə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây ra hoa trong giống verbena; cây được biết đến là vervain
Word Forms
số nhiềuverbenas

Cụm từ & Cách kết hợp

verbena tea

trà verbena

verbena oil

dầu verbena

verbena garden

vườn verbena

verbena extract

chiết xuất verbena

verbena scent

mùi hương verbena

verbena lotion

lotion verbena

verbena plant

cây verbena

verbena fragrance

hương thơm verbena

verbena leaves

lá verbena

verbena bouquet

bó hoa verbena

Câu ví dụ

verbena is known for its fragrant flowers.

rau vòi voi được biết đến với những bông hoa thơm.

she made a tea infusion with verbena leaves.

cô ấy pha trà với lá rau vòi voi.

verbena can be used in aromatherapy.

rau vòi voi có thể được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.

he planted verbena in his garden for color.

anh ấy trồng rau vòi voi trong vườn để có màu sắc.

verbena is often used in herbal remedies.

rau vòi voi thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

she loves the scent of verbena in her potpourri.

cô ấy yêu mùi thơm của rau vòi voi trong hỗn hợp thơm của cô ấy.

verbena attracts butterflies and bees to the garden.

rau vòi voi thu hút những chú bướm và ong đến vườn.

he enjoys the refreshing taste of verbena lemonade.

anh ấy thích vị giải khát của chanh leo rau vòi voi.

verbena can help relieve stress and anxiety.

rau vòi voi có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng.

she decorated the table with verbena sprigs.

cô ấy trang trí bàn bằng những nhánh rau vòi voi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay