| số nhiều | verbenas |
verbena tea
trà verbena
verbena oil
dầu verbena
verbena garden
vườn verbena
verbena extract
chiết xuất verbena
verbena scent
mùi hương verbena
verbena lotion
lotion verbena
verbena plant
cây verbena
verbena fragrance
hương thơm verbena
verbena leaves
lá verbena
verbena bouquet
bó hoa verbena
verbena is known for its fragrant flowers.
rau vòi voi được biết đến với những bông hoa thơm.
she made a tea infusion with verbena leaves.
cô ấy pha trà với lá rau vòi voi.
verbena can be used in aromatherapy.
rau vòi voi có thể được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
he planted verbena in his garden for color.
anh ấy trồng rau vòi voi trong vườn để có màu sắc.
verbena is often used in herbal remedies.
rau vòi voi thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
she loves the scent of verbena in her potpourri.
cô ấy yêu mùi thơm của rau vòi voi trong hỗn hợp thơm của cô ấy.
verbena attracts butterflies and bees to the garden.
rau vòi voi thu hút những chú bướm và ong đến vườn.
he enjoys the refreshing taste of verbena lemonade.
anh ấy thích vị giải khát của chanh leo rau vòi voi.
verbena can help relieve stress and anxiety.
rau vòi voi có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng.
she decorated the table with verbena sprigs.
cô ấy trang trí bàn bằng những nhánh rau vòi voi.
verbena tea
trà verbena
verbena oil
dầu verbena
verbena garden
vườn verbena
verbena extract
chiết xuất verbena
verbena scent
mùi hương verbena
verbena lotion
lotion verbena
verbena plant
cây verbena
verbena fragrance
hương thơm verbena
verbena leaves
lá verbena
verbena bouquet
bó hoa verbena
verbena is known for its fragrant flowers.
rau vòi voi được biết đến với những bông hoa thơm.
she made a tea infusion with verbena leaves.
cô ấy pha trà với lá rau vòi voi.
verbena can be used in aromatherapy.
rau vòi voi có thể được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
he planted verbena in his garden for color.
anh ấy trồng rau vòi voi trong vườn để có màu sắc.
verbena is often used in herbal remedies.
rau vòi voi thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
she loves the scent of verbena in her potpourri.
cô ấy yêu mùi thơm của rau vòi voi trong hỗn hợp thơm của cô ấy.
verbena attracts butterflies and bees to the garden.
rau vòi voi thu hút những chú bướm và ong đến vườn.
he enjoys the refreshing taste of verbena lemonade.
anh ấy thích vị giải khát của chanh leo rau vòi voi.
verbena can help relieve stress and anxiety.
rau vòi voi có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng.
she decorated the table with verbena sprigs.
cô ấy trang trí bàn bằng những nhánh rau vòi voi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay