the verdure of childhood.
ánh xanh tươi của tuổi thơ.
a vesture of verdure
một tấm áo màu xanh tươi.
Pulp verdure, delicate and juicily, sweet fragile faint scent, xian Guo contains sugar the volume is high, nutrition is rich.
Pulp verdure, delicate and juicily, sweet fragile faint scent, xian Guo chứa nhiều đường, hàm lượng cao, giàu dinh dưỡng.
In summer you see verdured peaks rising one upon another and hear springs gurgling merrily.
Vào mùa hè, bạn sẽ thấy những ngọn núi xanh tươi mọc lên và nghe thấy tiếng suối róc rách vui vẻ.
The verdure of the forest was breathtaking.
Ánh xanh tươi của khu rừng thật ngoạn mục.
She enjoyed walking through the verdure of the park.
Cô ấy thích đi dạo trong làn xanh tươi của công viên.
The verdure of the meadow was a refreshing sight.
Làn xanh tươi của đồng cỏ là một cảnh tượng sảng khoái.
The verdure of the countryside was a welcome change from the city.
Làn xanh tươi của vùng nông thôn là một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với thành phố.
The verdure of the landscape was a feast for the eyes.
Làn xanh tươi của cảnh quan là một bữa tiệc cho đôi mắt.
The verdure of the garden was meticulously maintained.
Làn xanh tươi của khu vườn được chăm sóc tỉ mỉ.
The verdure of the vineyard signaled the beginning of spring.
Làn xanh tươi của vườn nho báo hiệu sự bắt đầu của mùa xuân.
The verdure of the hillsides was a stark contrast to the barren desert.
Làn xanh tươi của những sườn đồi tương phản rõ rệt với sa mạc cằn cỗi.
The verdure of the plant life indicated a healthy ecosystem.
Làn xanh tươi của thực vật cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.
The verdure of the trees provided shade on a hot summer day.
Làn xanh tươi của những cái cây cung cấp bóng râm vào một ngày hè nóng nực.
the verdure of childhood.
ánh xanh tươi của tuổi thơ.
a vesture of verdure
một tấm áo màu xanh tươi.
Pulp verdure, delicate and juicily, sweet fragile faint scent, xian Guo contains sugar the volume is high, nutrition is rich.
Pulp verdure, delicate and juicily, sweet fragile faint scent, xian Guo chứa nhiều đường, hàm lượng cao, giàu dinh dưỡng.
In summer you see verdured peaks rising one upon another and hear springs gurgling merrily.
Vào mùa hè, bạn sẽ thấy những ngọn núi xanh tươi mọc lên và nghe thấy tiếng suối róc rách vui vẻ.
The verdure of the forest was breathtaking.
Ánh xanh tươi của khu rừng thật ngoạn mục.
She enjoyed walking through the verdure of the park.
Cô ấy thích đi dạo trong làn xanh tươi của công viên.
The verdure of the meadow was a refreshing sight.
Làn xanh tươi của đồng cỏ là một cảnh tượng sảng khoái.
The verdure of the countryside was a welcome change from the city.
Làn xanh tươi của vùng nông thôn là một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với thành phố.
The verdure of the landscape was a feast for the eyes.
Làn xanh tươi của cảnh quan là một bữa tiệc cho đôi mắt.
The verdure of the garden was meticulously maintained.
Làn xanh tươi của khu vườn được chăm sóc tỉ mỉ.
The verdure of the vineyard signaled the beginning of spring.
Làn xanh tươi của vườn nho báo hiệu sự bắt đầu của mùa xuân.
The verdure of the hillsides was a stark contrast to the barren desert.
Làn xanh tươi của những sườn đồi tương phản rõ rệt với sa mạc cằn cỗi.
The verdure of the plant life indicated a healthy ecosystem.
Làn xanh tươi của thực vật cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.
The verdure of the trees provided shade on a hot summer day.
Làn xanh tươi của những cái cây cung cấp bóng râm vào một ngày hè nóng nực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay