Verily, this vichyssoise of verbiage veers most verbose.
Thực sự mà nói, món vichyssoise của ngôn từ này quá hoa mỹ.
Verily, I say unto you, the truth shall set you free.
Thực tế, Ta nói với các con, sự thật sẽ giải thoát các con.
Verily, he is the most talented musician in the band.
Thực tế, anh ấy là nhạc sĩ tài năng nhất trong ban nhạc.
She verily believed that hard work pays off in the end.
Cô ấy thực sự tin rằng lao động chăm chỉ sẽ được đền đáp vào cuối cùng.
Verily, patience is a virtue worth cultivating.
Thực tế, sự kiên nhẫn là một phẩm chất đáng để nuôi dưỡng.
The old man spoke with verily wisdom beyond his years.
Người đàn ông già đã nói với sự khôn ngoan vượt xa tuổi của ông.
Verily, the journey of a thousand miles begins with a single step.
Thực tế, hành trình ngàn dặm bắt đầu bằng một bước đi.
They verily enjoyed the delicious meal prepared by the chef.
Họ thực sự thưởng thức bữa ăn ngon miệng do đầu bếp chuẩn bị.
Verily, kindness is a language that the deaf can hear and the blind can see.
Thực tế, sự tử tế là một ngôn ngữ mà người điếc có thể nghe và người mù có thể thấy.
Verily, she is the most reliable person I know.
Thực tế, cô ấy là người đáng tin cậy nhất mà tôi biết.
Verily, hard work and dedication are key to success.
Thực tế, sự chăm chỉ và sự cống hiến là chìa khóa dẫn đến thành công.
Verily, this vichyssoise of verbiage veers most verbose.
Thực sự mà nói, món vichyssoise của ngôn từ này quá hoa mỹ.
Verily, I say unto you, the truth shall set you free.
Thực tế, Ta nói với các con, sự thật sẽ giải thoát các con.
Verily, he is the most talented musician in the band.
Thực tế, anh ấy là nhạc sĩ tài năng nhất trong ban nhạc.
She verily believed that hard work pays off in the end.
Cô ấy thực sự tin rằng lao động chăm chỉ sẽ được đền đáp vào cuối cùng.
Verily, patience is a virtue worth cultivating.
Thực tế, sự kiên nhẫn là một phẩm chất đáng để nuôi dưỡng.
The old man spoke with verily wisdom beyond his years.
Người đàn ông già đã nói với sự khôn ngoan vượt xa tuổi của ông.
Verily, the journey of a thousand miles begins with a single step.
Thực tế, hành trình ngàn dặm bắt đầu bằng một bước đi.
They verily enjoyed the delicious meal prepared by the chef.
Họ thực sự thưởng thức bữa ăn ngon miệng do đầu bếp chuẩn bị.
Verily, kindness is a language that the deaf can hear and the blind can see.
Thực tế, sự tử tế là một ngôn ngữ mà người điếc có thể nghe và người mù có thể thấy.
Verily, she is the most reliable person I know.
Thực tế, cô ấy là người đáng tin cậy nhất mà tôi biết.
Verily, hard work and dedication are key to success.
Thực tế, sự chăm chỉ và sự cống hiến là chìa khóa dẫn đến thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay