verisimilar characters
nhân vật có tính chân thực
verisimilar events
sự kiện có tính chân thực
verisimilar scenarios
kịch bản có tính chân thực
verisimilar dialogue
đối thoại có tính chân thực
verisimilar settings
bối cảnh có tính chân thực
verisimilar plots
cốt truyện có tính chân thực
verisimilar themes
chủ đề có tính chân thực
verisimilar representations
sự thể hiện có tính chân thực
verisimilar narratives
truyện kể có tính chân thực
verisimilar details
chi tiết có tính chân thực
the artist's painting was remarkably verisimilar to the scene outside.
bức tranh của họa sĩ có độ chân thực đáng chú ý so với cảnh vật bên ngoài.
the actor delivered a verisimilar performance that captivated the audience.
diễn xuất của diễn viên rất chân thật và đã chinh phục khán giả.
her story was so verisimilar that i almost believed it was true.
câu chuyện của cô ấy rất chân thật đến mức tôi gần như tin rằng nó là sự thật.
the documentary provided a verisimilar account of historical events.
phim tài liệu cung cấp một bản tường thuật chân thực về các sự kiện lịch sử.
he has a verisimilar way of explaining complex concepts.
anh ấy có cách giải thích các khái niệm phức tạp rất chân thật.
the simulation created a verisimilar environment for training purposes.
thí nghiệm đã tạo ra một môi trường chân thực cho mục đích đào tạo.
the novel's characters were crafted with verisimilar traits and backgrounds.
nhân vật trong tiểu thuyết được xây dựng với những đặc điểm và hoàn cảnh chân thật.
his recollection of the event was surprisingly verisimilar.
ký ức của anh ấy về sự kiện đó đáng ngạc nhiên là rất chân thật.
the special effects made the movie's fantasy scenes feel verisimilar.
hiệu ứng đặc biệt khiến các cảnh giả tưởng trong phim trở nên chân thật.
her explanation was so verisimilar that it convinced everyone in the room.
lời giải thích của cô ấy rất chân thật đến mức thuyết phục tất cả mọi người trong phòng.
verisimilar characters
nhân vật có tính chân thực
verisimilar events
sự kiện có tính chân thực
verisimilar scenarios
kịch bản có tính chân thực
verisimilar dialogue
đối thoại có tính chân thực
verisimilar settings
bối cảnh có tính chân thực
verisimilar plots
cốt truyện có tính chân thực
verisimilar themes
chủ đề có tính chân thực
verisimilar representations
sự thể hiện có tính chân thực
verisimilar narratives
truyện kể có tính chân thực
verisimilar details
chi tiết có tính chân thực
the artist's painting was remarkably verisimilar to the scene outside.
bức tranh của họa sĩ có độ chân thực đáng chú ý so với cảnh vật bên ngoài.
the actor delivered a verisimilar performance that captivated the audience.
diễn xuất của diễn viên rất chân thật và đã chinh phục khán giả.
her story was so verisimilar that i almost believed it was true.
câu chuyện của cô ấy rất chân thật đến mức tôi gần như tin rằng nó là sự thật.
the documentary provided a verisimilar account of historical events.
phim tài liệu cung cấp một bản tường thuật chân thực về các sự kiện lịch sử.
he has a verisimilar way of explaining complex concepts.
anh ấy có cách giải thích các khái niệm phức tạp rất chân thật.
the simulation created a verisimilar environment for training purposes.
thí nghiệm đã tạo ra một môi trường chân thực cho mục đích đào tạo.
the novel's characters were crafted with verisimilar traits and backgrounds.
nhân vật trong tiểu thuyết được xây dựng với những đặc điểm và hoàn cảnh chân thật.
his recollection of the event was surprisingly verisimilar.
ký ức của anh ấy về sự kiện đó đáng ngạc nhiên là rất chân thật.
the special effects made the movie's fantasy scenes feel verisimilar.
hiệu ứng đặc biệt khiến các cảnh giả tưởng trong phim trở nên chân thật.
her explanation was so verisimilar that it convinced everyone in the room.
lời giải thích của cô ấy rất chân thật đến mức thuyết phục tất cả mọi người trong phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay