verisimilar

[Mỹ]/ˌvɛrɪˈsɪmɪlə/
[Anh]/ˌvɛrɪˈsɪmələr/

Dịch

adj.có vẻ thật hoặc thực.

Cụm từ & Cách kết hợp

verisimilar characters

nhân vật có tính chân thực

verisimilar events

sự kiện có tính chân thực

verisimilar scenarios

kịch bản có tính chân thực

verisimilar dialogue

đối thoại có tính chân thực

verisimilar settings

bối cảnh có tính chân thực

verisimilar plots

cốt truyện có tính chân thực

verisimilar themes

chủ đề có tính chân thực

verisimilar representations

sự thể hiện có tính chân thực

verisimilar narratives

truyện kể có tính chân thực

verisimilar details

chi tiết có tính chân thực

Câu ví dụ

the artist's painting was remarkably verisimilar to the scene outside.

bức tranh của họa sĩ có độ chân thực đáng chú ý so với cảnh vật bên ngoài.

the actor delivered a verisimilar performance that captivated the audience.

diễn xuất của diễn viên rất chân thật và đã chinh phục khán giả.

her story was so verisimilar that i almost believed it was true.

câu chuyện của cô ấy rất chân thật đến mức tôi gần như tin rằng nó là sự thật.

the documentary provided a verisimilar account of historical events.

phim tài liệu cung cấp một bản tường thuật chân thực về các sự kiện lịch sử.

he has a verisimilar way of explaining complex concepts.

anh ấy có cách giải thích các khái niệm phức tạp rất chân thật.

the simulation created a verisimilar environment for training purposes.

thí nghiệm đã tạo ra một môi trường chân thực cho mục đích đào tạo.

the novel's characters were crafted with verisimilar traits and backgrounds.

nhân vật trong tiểu thuyết được xây dựng với những đặc điểm và hoàn cảnh chân thật.

his recollection of the event was surprisingly verisimilar.

ký ức của anh ấy về sự kiện đó đáng ngạc nhiên là rất chân thật.

the special effects made the movie's fantasy scenes feel verisimilar.

hiệu ứng đặc biệt khiến các cảnh giả tưởng trong phim trở nên chân thật.

her explanation was so verisimilar that it convinced everyone in the room.

lời giải thích của cô ấy rất chân thật đến mức thuyết phục tất cả mọi người trong phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay