vermiform appendix
phụ lục giun
vermiform structure
cấu trúc giun
vermiform movement
chuyển động giun
vermiform body
cơ thể giun
vermiform shape
hình dạng giun
vermiform worm
giun giun
vermiform larva
ấu giun
vermiform creature
sinh vật giun
vermiform organism
sinh vật giun
the vermiform appendix is often removed during surgery.
phụ thuộc vào manh tràng thường xuyên được loại bỏ trong quá trình phẫu thuật.
scientists are studying the vermiform shape of certain marine organisms.
các nhà khoa học đang nghiên cứu hình dạng giống như giun của một số sinh vật biển.
vermiform structures can be found in various species of worms.
các cấu trúc giống như giun có thể được tìm thấy ở nhiều loài giun khác nhau.
the term 'vermiform' refers to something that resembles a worm.
thuật ngữ 'vermiform' đề cập đến một cái gì đó giống như giun.
in biology, vermiform larvae are an important stage of development.
trong sinh học, ấu trùng giống như giun là một giai đoạn phát triển quan trọng.
vermiform movements are characteristic of certain types of animals.
các chuyển động giống như giun là đặc trưng của một số loại động vật nhất định.
the vermiform body plan is efficient for burrowing into the soil.
thiết kế cơ thể giống như giun rất hiệu quả để đào bới trong đất.
some fish have vermiform appendages that aid in swimming.
một số loài cá có các phần phụ giống như giun giúp chúng bơi lội.
the study of vermiform anatomy can reveal evolutionary adaptations.
nghiên cứu giải phẫu học giống như giun có thể tiết lộ các sự thích nghi tiến hóa.
vermiform features are often seen in the larvae of insects.
các đặc điểm giống như giun thường được nhìn thấy ở ấu trùng của côn trùng.
vermiform appendix
phụ lục giun
vermiform structure
cấu trúc giun
vermiform movement
chuyển động giun
vermiform body
cơ thể giun
vermiform shape
hình dạng giun
vermiform worm
giun giun
vermiform larva
ấu giun
vermiform creature
sinh vật giun
vermiform organism
sinh vật giun
the vermiform appendix is often removed during surgery.
phụ thuộc vào manh tràng thường xuyên được loại bỏ trong quá trình phẫu thuật.
scientists are studying the vermiform shape of certain marine organisms.
các nhà khoa học đang nghiên cứu hình dạng giống như giun của một số sinh vật biển.
vermiform structures can be found in various species of worms.
các cấu trúc giống như giun có thể được tìm thấy ở nhiều loài giun khác nhau.
the term 'vermiform' refers to something that resembles a worm.
thuật ngữ 'vermiform' đề cập đến một cái gì đó giống như giun.
in biology, vermiform larvae are an important stage of development.
trong sinh học, ấu trùng giống như giun là một giai đoạn phát triển quan trọng.
vermiform movements are characteristic of certain types of animals.
các chuyển động giống như giun là đặc trưng của một số loại động vật nhất định.
the vermiform body plan is efficient for burrowing into the soil.
thiết kế cơ thể giống như giun rất hiệu quả để đào bới trong đất.
some fish have vermiform appendages that aid in swimming.
một số loài cá có các phần phụ giống như giun giúp chúng bơi lội.
the study of vermiform anatomy can reveal evolutionary adaptations.
nghiên cứu giải phẫu học giống như giun có thể tiết lộ các sự thích nghi tiến hóa.
vermiform features are often seen in the larvae of insects.
các đặc điểm giống như giun thường được nhìn thấy ở ấu trùng của côn trùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay