well versed
thành thạo
versed in
am hiểu về
versed about
thành thạo về
verseds skills
kỹ năng của người có kinh nghiệm
verseds topics
các chủ đề mà người có kinh nghiệm nắm vững
verseds areas
các lĩnh vực mà người có kinh nghiệm am hiểu
verseds knowledge
kiến thức của người có kinh nghiệm
verseds experience
kinh nghiệm của người có kinh nghiệm
verseds practices
các phương pháp thực hành của người có kinh nghiệm
verseds techniques
các kỹ thuật của người có kinh nghiệm
she is well versed in classical literature.
Cô ấy rất am hiểu về văn học cổ điển.
he is versed in multiple programming languages.
Anh ấy am hiểu về nhiều ngôn ngữ lập trình.
the lawyer is versed in international law.
Luật sư am hiểu về luật quốc tế.
they are well versed in the art of negotiation.
Họ rất am hiểu về nghệ thuật đàm phán.
she is versed in the latest technology trends.
Cô ấy am hiểu về các xu hướng công nghệ mới nhất.
he is well versed in financial management.
Anh ấy am hiểu về quản lý tài chính.
she is versed in various cultural traditions.
Cô ấy am hiểu về nhiều truyền thống văn hóa khác nhau.
they are well versed in environmental issues.
Họ rất am hiểu về các vấn đề môi trường.
he is versed in the history of art.
Anh ấy am hiểu về lịch sử nghệ thuật.
she is well versed in project management.
Cô ấy rất am hiểu về quản lý dự án.
well versed
thành thạo
versed in
am hiểu về
versed about
thành thạo về
verseds skills
kỹ năng của người có kinh nghiệm
verseds topics
các chủ đề mà người có kinh nghiệm nắm vững
verseds areas
các lĩnh vực mà người có kinh nghiệm am hiểu
verseds knowledge
kiến thức của người có kinh nghiệm
verseds experience
kinh nghiệm của người có kinh nghiệm
verseds practices
các phương pháp thực hành của người có kinh nghiệm
verseds techniques
các kỹ thuật của người có kinh nghiệm
she is well versed in classical literature.
Cô ấy rất am hiểu về văn học cổ điển.
he is versed in multiple programming languages.
Anh ấy am hiểu về nhiều ngôn ngữ lập trình.
the lawyer is versed in international law.
Luật sư am hiểu về luật quốc tế.
they are well versed in the art of negotiation.
Họ rất am hiểu về nghệ thuật đàm phán.
she is versed in the latest technology trends.
Cô ấy am hiểu về các xu hướng công nghệ mới nhất.
he is well versed in financial management.
Anh ấy am hiểu về quản lý tài chính.
she is versed in various cultural traditions.
Cô ấy am hiểu về nhiều truyền thống văn hóa khác nhau.
they are well versed in environmental issues.
Họ rất am hiểu về các vấn đề môi trường.
he is versed in the history of art.
Anh ấy am hiểu về lịch sử nghệ thuật.
she is well versed in project management.
Cô ấy rất am hiểu về quản lý dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay