verticillioses

[Mỹ]/vɜːrtɪsɪlɪˈəʊsiːz/
[Anh]/vɜːrtɪsɪlɪˈoʊsiːz/

Dịch

n. Bệnh học thực vật: Một bệnh nấm ảnh hưởng đến cây trồng, được đặc trưng bởi hiện tượng héo úa và đổi màu do loài Verticillium gây ra; Thực vật học: Dạng số nhiều của verticilliosis, chỉ tình trạng các bộ phận có sắp xếp xoắn vòng.

Câu ví dụ

farmers struggle to control verticillioses in their tomato crops during humid seasons.

Những nông dân gặp khó khăn trong việc kiểm soát bệnh đốm lá ở cây cà chua trong mùa ẩm ướt.

verticillioses cause significant economic losses in agricultural regions worldwide.

Bệnh đốm lá gây ra tổn thất kinh tế đáng kể ở các khu vực nông nghiệp trên toàn thế giới.

scientists are developing new methods to prevent verticillioses in eggplant plantations.

Các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp mới để ngăn ngừa bệnh đốm lá ở các vùng trồng cà tím.

the symptoms of verticillioses include yellowing leaves and stunted growth in plants.

Các triệu chứng của bệnh đốm lá bao gồm lá vàng và sự phát triển kém của cây trồng.

crop rotation helps reduce the incidence of verticillioses in susceptible vegetables.

Quy trình luân canh cây trồng giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh đốm lá ở các loại rau dễ bị nhiễm.

verticillioses can persist in soil for many years, making eradication difficult.

Bệnh đốm lá có thể tồn tại trong đất trong nhiều năm, làm cho việc tiêu diệt bệnh trở nên khó khăn.

researchers discovered a natural resistance gene against verticillioses in wild tomatoes.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một gen kháng tự nhiên chống lại bệnh đốm lá trong cà chua dại.

integrated pest management strategies can effectively combat verticillioses in pepper fields.

Các chiến lược quản lý dịch hại tích hợp có thể hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh đốm lá ở các vùng trồng ớt.

the outbreak of verticillioses destroyed nearly thirty percent of the potato harvest last year.

Sự bùng phát của bệnh đốm lá đã phá hủy gần ba mươi phần trăm mùa thu hoạch khoai tây năm ngoái.

early diagnosis of verticillioses is crucial for implementing timely treatment measures.

Chẩn đoán sớm bệnh đốm lá là rất quan trọng để thực hiện các biện pháp điều trị kịp thời.

agricultural extension services provide guidance on managing verticillioses to local farmers.

Các dịch vụ mở rộng nông nghiệp cung cấp hướng dẫn về cách quản lý bệnh đốm lá cho các nông dân địa phương.

some soil fumigation techniques show promise in controlling verticillioses in greenhouse environments.

Một số kỹ thuật xông đất cho thấy tiềm năng trong việc kiểm soát bệnh đốm lá trong môi trường nhà kính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay