cervical vertigo
chóng mặt cổ
The mechanisms of anti-vertigo and anti-vomiting effects of phenergan is unkown.It is assumed that the effects are based on the anti-coline effect of phenergan.
Cơ chế của tác dụng chống chóng mặt và chống nôn của phenergan chưa được biết đến. Giả định rằng các tác dụng này dựa trên tác dụng kháng cholinesterase của phenergan.
A high suspicion of AICA infarction should be considered in managing patients with acute vertigo and limb dysmetria, especially in patients with risk factors for stroke.
Nên cân nhắc khả năng hoại tử động mạch não tiểu não (AICA) cao khi điều trị bệnh nhân bị chóng mặt cấp tính và mất phương hướng chi, đặc biệt ở những bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ đột quỵ.
The high energy continues inside the Tachyon Black/Titanium interior with a wraparound dash in Vertigo Green, and a dashboard that features color-coordinated fabric.
Năng lượng cao vẫn tiếp tục bên trong nội thất Tachyon Black/Titanium với một bảng điều khiển bao quanh màu Vertigo Green và một bảng điều khiển có chất liệu vải phối màu.
She experienced sudden vertigo while looking down from the tall building.
Cô ấy bị chóng mặt đột ngột khi nhìn xuống từ tòa nhà cao tầng.
Vertigo can be a symptom of various medical conditions.
Chóng mặt có thể là một triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau.
The spinning amusement park ride gave me a sense of vertigo.
Trò chơi cảm giác mạnh xoay tại công viên giải trí khiến tôi cảm thấy chóng mặt.
Vertigo is often associated with inner ear problems.
Chóng mặt thường liên quan đến các vấn đề về tai trong.
The sudden drop on the roller coaster caused a feeling of vertigo.
Độ rơi đột ngột trên tàu đu quay khiến tôi cảm thấy chóng mặt.
Some people experience vertigo when they are in high places.
Một số người bị chóng mặt khi ở những nơi cao.
The medication helped alleviate her vertigo symptoms.
Thuốc đã giúp làm giảm các triệu chứng chóng mặt của cô ấy.
Vertigo can make it difficult to maintain balance and coordination.
Chóng mặt có thể gây khó khăn cho việc giữ thăng bằng và phối hợp.
He felt a wave of vertigo as he stood up too quickly.
Anh ấy cảm thấy một cơn chóng mặt khi đứng dậy quá nhanh.
The doctor recommended vestibular rehabilitation therapy for her vertigo.
Bác sĩ khuyên cô ấy nên tập phục hồi chức năng thính giác.
cervical vertigo
chóng mặt cổ
The mechanisms of anti-vertigo and anti-vomiting effects of phenergan is unkown.It is assumed that the effects are based on the anti-coline effect of phenergan.
Cơ chế của tác dụng chống chóng mặt và chống nôn của phenergan chưa được biết đến. Giả định rằng các tác dụng này dựa trên tác dụng kháng cholinesterase của phenergan.
A high suspicion of AICA infarction should be considered in managing patients with acute vertigo and limb dysmetria, especially in patients with risk factors for stroke.
Nên cân nhắc khả năng hoại tử động mạch não tiểu não (AICA) cao khi điều trị bệnh nhân bị chóng mặt cấp tính và mất phương hướng chi, đặc biệt ở những bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ đột quỵ.
The high energy continues inside the Tachyon Black/Titanium interior with a wraparound dash in Vertigo Green, and a dashboard that features color-coordinated fabric.
Năng lượng cao vẫn tiếp tục bên trong nội thất Tachyon Black/Titanium với một bảng điều khiển bao quanh màu Vertigo Green và một bảng điều khiển có chất liệu vải phối màu.
She experienced sudden vertigo while looking down from the tall building.
Cô ấy bị chóng mặt đột ngột khi nhìn xuống từ tòa nhà cao tầng.
Vertigo can be a symptom of various medical conditions.
Chóng mặt có thể là một triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau.
The spinning amusement park ride gave me a sense of vertigo.
Trò chơi cảm giác mạnh xoay tại công viên giải trí khiến tôi cảm thấy chóng mặt.
Vertigo is often associated with inner ear problems.
Chóng mặt thường liên quan đến các vấn đề về tai trong.
The sudden drop on the roller coaster caused a feeling of vertigo.
Độ rơi đột ngột trên tàu đu quay khiến tôi cảm thấy chóng mặt.
Some people experience vertigo when they are in high places.
Một số người bị chóng mặt khi ở những nơi cao.
The medication helped alleviate her vertigo symptoms.
Thuốc đã giúp làm giảm các triệu chứng chóng mặt của cô ấy.
Vertigo can make it difficult to maintain balance and coordination.
Chóng mặt có thể gây khó khăn cho việc giữ thăng bằng và phối hợp.
He felt a wave of vertigo as he stood up too quickly.
Anh ấy cảm thấy một cơn chóng mặt khi đứng dậy quá nhanh.
The doctor recommended vestibular rehabilitation therapy for her vertigo.
Bác sĩ khuyên cô ấy nên tập phục hồi chức năng thính giác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay