vestibular

[Mỹ]/vɛsˈtɪbjʊlə/
[Anh]/vɛsˈtɪbjələr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hành lang hoặc hệ thống tiền đình; thuộc về tai trong và sự cân bằng

Cụm từ & Cách kết hợp

vestibular system

hệ thống thính cơ

vestibular function

chức năng thính giác

vestibular therapy

liệu pháp thính giác

vestibular disorders

rối loạn thính giác

vestibular assessment

đánh giá thính giác

vestibular rehabilitation

phục hồi chức năng thính giác

vestibular input

đầu vào thính giác

vestibular response

phản ứng thính giác

vestibular apparatus

thiết bị thính giác

vestibular pathways

đường dẫn thính giác

Câu ví dụ

the vestibular system helps maintain balance.

hệ thống tiền đình giúp duy trì sự cân bằng.

vestibular disorders can affect your sense of direction.

các rối loạn tiền đình có thể ảnh hưởng đến khả năng định hướng của bạn.

she underwent vestibular rehabilitation therapy.

cô ấy đã trải qua liệu pháp phục hồi chức năng tiền đình.

vestibular function is crucial for athletes.

chức năng tiền đình rất quan trọng đối với các vận động viên.

children with vestibular issues may struggle in school.

trẻ em bị các vấn đề về tiền đình có thể gặp khó khăn ở trường.

vestibular testing can determine balance problems.

xét nghiệm tiền đình có thể xác định các vấn đề về cân bằng.

he felt dizzy due to vestibular dysfunction.

anh ấy cảm thấy chóng mặt do rối loạn chức năng tiền đình.

understanding vestibular anatomy is important for doctors.

hiểu về giải phẫu học tiền đình rất quan trọng đối với các bác sĩ.

vestibular pathways are essential for spatial orientation.

các con đường dẫn truyền tiền đình rất quan trọng cho định hướng không gian.

she experienced vestibular vertigo during the ride.

cô ấy bị chóng chóng tiền đình trong suốt chuyến đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay