vesturing forward
tiến về phía trước
vesturing wisely
tiến hành một cách khôn ngoan
vesturing together
tiến hành cùng nhau
vesturing strategically
tiến hành một cách chiến lược
vesturing boldly
tiến hành một cách táo bạo
vesturing cautiously
tiến hành một cách thận trọng
vesturing effectively
tiến hành một cách hiệu quả
vesturing innovatively
tiến hành một cách sáng tạo
vesturing responsibly
tiến hành một cách có trách nhiệm
vesturing collaboratively
tiến hành hợp tác
he is vesturing in a new business venture.
anh ấy đang đầu tư vào một dự án kinh doanh mới.
they are vesturing their resources wisely.
họ đang sử dụng nguồn lực của mình một cách khôn ngoan.
she is vesturing in her education for a better future.
cô ấy đang đầu tư vào giáo dục của mình để có một tương lai tốt đẹp hơn.
investors are vesturing in green technologies.
các nhà đầu tư đang đầu tư vào công nghệ xanh.
the company is vesturing in employee training programs.
công ty đang đầu tư vào các chương trình đào tạo nhân viên.
he believes in vesturing in long-term relationships.
anh ấy tin tưởng vào việc đầu tư vào các mối quan hệ lâu dài.
they are vesturing in community development projects.
họ đang đầu tư vào các dự án phát triển cộng đồng.
she is vesturing in her health through regular exercise.
cô ấy đang đầu tư vào sức khỏe của mình thông qua việc tập thể dục thường xuyên.
the government is vesturing in infrastructure improvements.
chính phủ đang đầu tư vào cải thiện cơ sở hạ tầng.
he is vesturing in art to enrich his life.
anh ấy đang đầu tư vào nghệ thuật để làm phong phú cuộc sống của mình.
vesturing forward
tiến về phía trước
vesturing wisely
tiến hành một cách khôn ngoan
vesturing together
tiến hành cùng nhau
vesturing strategically
tiến hành một cách chiến lược
vesturing boldly
tiến hành một cách táo bạo
vesturing cautiously
tiến hành một cách thận trọng
vesturing effectively
tiến hành một cách hiệu quả
vesturing innovatively
tiến hành một cách sáng tạo
vesturing responsibly
tiến hành một cách có trách nhiệm
vesturing collaboratively
tiến hành hợp tác
he is vesturing in a new business venture.
anh ấy đang đầu tư vào một dự án kinh doanh mới.
they are vesturing their resources wisely.
họ đang sử dụng nguồn lực của mình một cách khôn ngoan.
she is vesturing in her education for a better future.
cô ấy đang đầu tư vào giáo dục của mình để có một tương lai tốt đẹp hơn.
investors are vesturing in green technologies.
các nhà đầu tư đang đầu tư vào công nghệ xanh.
the company is vesturing in employee training programs.
công ty đang đầu tư vào các chương trình đào tạo nhân viên.
he believes in vesturing in long-term relationships.
anh ấy tin tưởng vào việc đầu tư vào các mối quan hệ lâu dài.
they are vesturing in community development projects.
họ đang đầu tư vào các dự án phát triển cộng đồng.
she is vesturing in her health through regular exercise.
cô ấy đang đầu tư vào sức khỏe của mình thông qua việc tập thể dục thường xuyên.
the government is vesturing in infrastructure improvements.
chính phủ đang đầu tư vào cải thiện cơ sở hạ tầng.
he is vesturing in art to enrich his life.
anh ấy đang đầu tư vào nghệ thuật để làm phong phú cuộc sống của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay